Unit 71: Phân biệt Other, Another, Others, The other, The others
Giới thiệu
Phân biệt Other, Another, Others, The other, The others là một chủ điểm quan trọng ở trình độ C1 vì các từ này đều liên quan đến ý nghĩa “khác” hoặc “những cái khác” nhưng có cách dùng và cấu trúc khác nhau. Người học thường nhầm lẫn do không xác định được danh từ đi sau, số ít hay số nhiều, hoặc danh từ đã được xác định hay chưa. Other thường đứng trước danh từ, another thường dùng với danh từ số ít để nói về một đối tượng khác hoặc thêm một đối tượng, còn others có thể thay thế cho danh từ số nhiều. Trong khi đó, the other và the others thường đề cập đến những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tránh lỗi dùng từ và diễn đạt chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết.
Minh họa
English: The manager reviewed two proposals before making a decision. One proposal focused on reducing costs, while the other emphasized improving quality. Several other suggestions were also discussed during the meeting. Some employees supported the first proposal, while others preferred the alternatives. The others remained undecided until the final presentation. In the end, the company decided to combine elements from both proposals.
Tiếng Việt: Người quản lý xem xét hai đề xuất trước khi đưa ra quyết định. Một đề xuất tập trung vào việc giảm chi phí, trong khi đề xuất còn lại nhấn mạnh việc cải thiện chất lượng. Một số đề xuất khác cũng được thảo luận trong cuộc họp. Một số nhân viên ủng hộ đề xuất đầu tiên, trong khi những người khác thích các phương án thay thế hơn. Những người còn lại vẫn chưa quyết định cho đến khi phần trình bày cuối cùng kết thúc. Cuối cùng, công ty quyết định kết hợp các yếu tố từ cả hai đề xuất.
Cách sử dụng Other, Another, Others, The other, The others
1. Other
Other thường đứng trước danh từ để nói về người hoặc vật khác với người hoặc vật đã được đề cập. Với danh từ đếm được số nhiều, có thể dùng other + plural noun: other employees. Với danh từ không đếm được, dùng other + uncountable noun: other information.
Khi đứng trước danh từ số ít đếm được, other thường cần một từ hạn định như the, my, some hoặc any: the other option, some other way.
2. Another
Another có nghĩa cơ bản là “một cái khác” hoặc “thêm một cái nữa”. Nó thường đi với danh từ đếm được số ít: another opportunity, another question.
Another cũng có thể đứng trước một số hoặc cụm từ chỉ số lượng để diễn tả thêm một lượng hoặc số lượng tương ứng: another three days có nghĩa là “thêm ba ngày nữa”.
3. Others
Others là đại từ, vì vậy không đứng trực tiếp trước một danh từ. Nó thay thế cho danh từ số nhiều đã được hiểu từ ngữ cảnh.
Ví dụ: Some employees work remotely, while others work at the office. Không nói others employees. Nếu muốn có danh từ phía sau, dùng other employees.
4. The other
The other thường được dùng khi nói về một người hoặc vật còn lại trong một nhóm gồm hai đối tượng, hoặc một đối tượng cụ thể còn lại trong một nhóm đã xác định.
Ví dụ: I have two options. One is expensive, and the other is more affordable. Ở đây, the other chỉ lựa chọn còn lại trong hai lựa chọn đã xác định.
5. The others
The others là đại từ số nhiều, dùng để chỉ tất cả những người hoặc vật còn lại trong một nhóm đã xác định. Tương tự others, nó không cần danh từ đứng sau.
Ví dụ: Five employees attended the training. Two left early, but the others stayed until the end.
6. So sánh nhanh các cấu trúc
Other + noun: những … khác.
Another + singular countable noun: một … khác hoặc thêm một … nữa.
Others: những người hoặc vật khác, không có danh từ sau.
The other + singular noun: người hoặc vật còn lại, thường trong một nhóm đã xác định.
The others: những người hoặc vật còn lại trong một nhóm đã xác định.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không dùng another trực tiếp với danh từ số nhiều thông thường: không nói another employees. Hãy dùng other employees.
- Không thêm danh từ sau others hoặc the others: không nói others people hoặc the others students.
- Phân biệt other information với another piece of information vì information là danh từ không đếm được.
- Dùng the other khi đối tượng còn lại đã được xác định, đặc biệt trong cấu trúc one…the other.
- Others mang nghĩa chung hơn, trong khi the others chỉ những thành viên còn lại của một nhóm cụ thể.
Cấu trúc Other, Another, Others, The other, The others
| Từ/Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| other + plural noun | Những người/vật khác | other methods |
| other + uncountable noun | Những thứ khác | other information |
| another + singular noun | Một cái khác hoặc thêm một cái nữa | another opportunity |
| others | Đại từ số nhiều, không có danh từ sau | Some agreed; others disagreed. |
| the other + singular noun | Người/vật còn lại trong nhóm đã xác định | the other option |
| the others | Những người/vật còn lại trong nhóm đã xác định | The others stayed behind. |
Ví dụ minh họa
-
English: We need to consider other factors before reaching a final conclusion.
Vietnamese: Chúng ta cần xem xét những yếu tố khác trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.
-
English: The first solution was too expensive, so the team proposed another.
Vietnamese: Giải pháp đầu tiên quá tốn kém, vì vậy nhóm đã đề xuất một giải pháp khác.
-
English: Some candidates had extensive experience, while others had stronger academic qualifications.
Vietnamese: Một số ứng viên có nhiều kinh nghiệm, trong khi những người khác có trình độ học vấn nổi bật hơn.
-
English: Of the two reports, one was highly detailed, whereas the other was much easier to read.
Vietnamese: Trong hai báo cáo, một báo cáo rất chi tiết, trong khi báo cáo còn lại dễ đọc hơn nhiều.
Bài tập thực hành
- Some employees preferred the new system, while ________ disagreed with the changes.
- We need to find ________ solution because the current approach is not effective.
- One department has already submitted its report, but ________ departments are still working on theirs.
- Of the two candidates, one had international experience and ________ had stronger technical skills.