Tiếng Anh học đường

Kiến thức nền tảng vững chắc cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12.

Tiếng Anh giao tiếp

Tự tin giao tiếp trong học tập, công việc và cuộc sống.

IELTS

Lộ trình rõ ràng, tài liệu chọn lọc theo mục tiêu của bạn.

TOEIC

Tài liệu và khóa học TOEIC bám sát cấu trúc đề thi.

Khóa học Khóa học TOEIC
Tài liệu Sách TOEIC
WORD OF THE DAY

cardiovascular

🇬🇧 //ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)// 🇺🇸 //ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr//
Adjective (C2)
Thuộc tim mạch
E.g.: Regular cardiovascular exercise significantly improves heart health and overall body circulation.
Tập thể dục tim mạch thường xuyên cải thiện đáng kể sức khỏe tim và tuần hoàn cơ thể tổng thể.
Synonyms: heart, circulatory, vascular
Collocations: cardiovascular disease, cardiovascular system, cardiovascular health, cardiovascular exercise