Tiếng Anh học đường

Kiến thức nền tảng vững chắc cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12.

Tiếng Anh giao tiếp

Tự tin giao tiếp trong học tập, công việc và cuộc sống.

IELTS

Lộ trình rõ ràng, tài liệu chọn lọc theo mục tiêu của bạn.

TOEIC

Tài liệu và khóa học TOEIC bám sát cấu trúc đề thi.

Khóa học Khóa học TOEIC
Tài liệu Sách TOEIC
WORD OF THE DAY

pedigree

🇬🇧 //ˈped.ɪ.ɡriː// 🇺🇸 //ˈped.ɪ.ɡriː//
Noun (C1)
Phả hệ, dòng dõi
E.g.: He traced his family pedigree back to the seventeenth century.
Phả hệ, dòng dõi
Synonyms: lineage, ancestry, descent, bloodline
Collocations: family pedigree, impressive pedigree, check pedigree, royal pedigree