Tiếng Anh học đường

Kiến thức nền tảng vững chắc cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12.

Tiếng Anh giao tiếp

Tự tin giao tiếp trong học tập, công việc và cuộc sống.

IELTS

Lộ trình rõ ràng, tài liệu chọn lọc theo mục tiêu của bạn.

TOEIC

Tài liệu và khóa học TOEIC bám sát cấu trúc đề thi.

Khóa học Khóa học TOEIC
Tài liệu Sách TOEIC
WORD OF THE DAY

laboratory

🇬🇧 //ləˈbɒrətri// 🇺🇸 //ˈlæbrətɔːri//
Noun (B2)
Phòng thí nghiệm
E.g.: All samples must be analyzed in the university's main laboratory.
Tất cả mẫu vật phải được phân tích trong phòng thí nghiệm chính của trường đại học.
Synonyms: lab, research facility, workshop, studio
Collocations: scientific laboratory, research laboratory, chemistry laboratory, modern laboratory