Unit 69: Câu giả định (Subjunctive)
Giới thiệu
Câu giả định (Subjunctive) là nhóm cấu trúc được dùng để diễn đạt những yêu cầu, đề xuất, khuyến nghị, sự cần thiết hoặc những tình huống không mang tính thực tế. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ C1 vì câu giả định xuất hiện khá thường xuyên trong văn viết trang trọng, học thuật, pháp lý và môi trường công việc. Trong tiếng Anh hiện đại, dạng giả định thường gặp nhất là mandative subjunctive, đặc biệt sau các động từ và tính từ như suggest, recommend, insist, require, essential và important. Ngoài ra, người học cần phân biệt câu giả định hiện tại với cấu trúc giả định trong các tình huống trái với thực tế, chẳng hạn If I were you. Nắm vững Câu giả định (Subjunctive) giúp người học diễn đạt yêu cầu và quan điểm một cách chính xác, trang trọng và tự nhiên hơn.
Minh họa
English: The committee recommended that the company establish a formal training program. It was essential that every employee receive adequate instruction before the new system was introduced. The director insisted that all departments follow the revised procedures. Several managers suggested that additional resources be allocated to the project. Although the recommendations were carefully considered, the final decision was made by the executive board. The board also requested that progress be reviewed regularly.
Tiếng Việt: Ủy ban khuyến nghị công ty thiết lập một chương trình đào tạo chính thức. Điều cần thiết là mọi nhân viên phải được hướng dẫn đầy đủ trước khi hệ thống mới được đưa vào sử dụng. Giám đốc yêu cầu tất cả các bộ phận tuân thủ những quy trình đã được sửa đổi. Một số quản lý đề xuất phân bổ thêm nguồn lực cho dự án. Mặc dù các khuyến nghị đã được xem xét cẩn thận, quyết định cuối cùng do ban điều hành đưa ra. Ban điều hành cũng yêu cầu tiến độ phải được đánh giá thường xuyên.
Cách sử dụng Câu giả định (Subjunctive)
1. Diễn đạt yêu cầu, đề nghị hoặc khuyến nghị
Câu giả định thường được dùng sau các động từ như suggest, recommend, propose, request, demand, insist và require. Cấu trúc phổ biến là subject + verb + that + subject + base verb.
Ví dụ: The doctor recommended that he take a short break. Động từ take giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không thêm -s dù chủ ngữ he là số ít.
2. Diễn đạt sự cần thiết hoặc quan trọng
Cấu trúc giả định cũng thường xuất hiện sau các tính từ như essential, important, necessary, vital và imperative. Ví dụ: It is essential that every applicant provide accurate information.
3. Dạng bị động của câu giả định
Ở dạng bị động, sử dụng be + V3/ed sau that: It is important that all documents be submitted before the deadline.
4. Cách dùng trong tiếng Anh Anh
Trong tiếng Anh Anh, ngoài dạng giả định với động từ nguyên mẫu, cấu trúc should + infinitive cũng thường được dùng sau các động từ và tính từ tương tự. Ví dụ: It is essential that every employee should receive adequate training. Cấu trúc này có ý nghĩa tương đương với dạng giả định nguyên mẫu trong nhiều ngữ cảnh.
5. Câu giả định với were
Trong những tình huống giả định hoặc trái với thực tế, were có thể được dùng với tất cả các chủ ngữ, đặc biệt trong cấu trúc If I were… hoặc I wish I were…. Ví dụ: If I were in your position, I would reconsider the decision.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không thêm -s vào động từ sau that trong mandative subjunctive: They recommended that he attend, không phải he attends.
- Không dùng to trước động từ nguyên mẫu trong cấu trúc giả định: They insisted that she leave, không phải that she to leave.
- Không nhầm suggest that someone do something với suggest doing something. Hai cấu trúc này đều đúng nhưng có cách tổ chức câu khác nhau.
- Phân biệt It is important that he be informed với It is important for him to be informed; cả hai đều có thể đúng nhưng thuộc các cấu trúc khác nhau.
- Không cho rằng mọi câu chứa that đều là câu giả định. Cần xem động từ hoặc tính từ phía trước có mang ý nghĩa yêu cầu, đề xuất hoặc cần thiết hay không.
Cấu trúc Câu giả định (Subjunctive)
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ + that | S + V + that + S + V nguyên mẫu | They recommended that he attend the meeting. |
| Tính từ + that | It + be + adjective + that + S + V nguyên mẫu | It is essential that she arrive on time. |
| Bị động | It + be + adjective + that + S + be + V3/ed | It is vital that the form be completed. |
| Phủ định | S + V + that + S + not + V nguyên mẫu | They insisted that he not disclose the information. |
| Với should | S + V + that + S + should + V nguyên mẫu | They suggested that the policy should be reviewed. |
| Giả định trái thực tế | If + S + were + …, S + would + V | If I were you, I would reconsider it. |
Ví dụ minh họa
-
English: The board insisted that the proposal be reviewed by an independent consultant.
Vietnamese: Ban lãnh đạo yêu cầu đề xuất phải được một chuyên gia tư vấn độc lập xem xét.
-
English: It is imperative that all participants arrive before the orientation session begins.
Vietnamese: Điều bắt buộc là tất cả người tham gia phải đến trước khi buổi định hướng bắt đầu.
-
English: The legal team recommended that the company not disclose the information until the investigation was complete.
Vietnamese: Nhóm pháp lý khuyến nghị công ty không công bố thông tin cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
-
English: If I were responsible for the project, I would allocate more resources to the research phase.
Vietnamese: Nếu tôi chịu trách nhiệm về dự án, tôi sẽ phân bổ thêm nguồn lực cho giai đoạn nghiên cứu.
Bài tập thực hành
- The committee recommended that the company ________ (review) its recruitment policy.
- It is essential that every applicant ________ (provide) accurate personal information.
- The director insisted that the report ________ (be) submitted before the deadline.
- If she ________ (be) in your position, she would probably accept the offer.