Unit 68: Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ
Giới thiệu
Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement) là nguyên tắc yêu cầu động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều. Ở trình độ C1, vấn đề này trở nên phức tạp hơn vì chủ ngữ có thể là cụm danh từ dài, danh từ tập hợp, danh từ không đếm được, cấu trúc either…or, neither…nor, hoặc những danh từ có hình thức gây nhầm lẫn. Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ đặc biệt quan trọng trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp, nơi một lỗi nhỏ về số của động từ có thể làm giảm độ chính xác của cả câu. Người học cần xác định đúng chủ ngữ chính thay vì bị đánh lạc hướng bởi các danh từ đứng giữa chủ ngữ và động từ. Ngoài ra, cần chú ý đến những trường hợp đặc biệt như chủ ngữ nối với and, phân số, lượng từ và danh từ tập hợp. Nắm vững nguyên tắc này giúp câu văn rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn.
Minh họa
English: The quality of the products manufactured at these facilities has improved significantly. A number of employees have contributed to the improvement through new procedures. However, the number of complaints received by the customer service department remains relatively low. Neither the production manager nor the supervisors are willing to ignore the remaining issues. Each of the proposed solutions requires careful evaluation before implementation. The staff are also reviewing the findings before the final decision is made.
Tiếng Việt: Chất lượng của các sản phẩm được sản xuất tại những cơ sở này đã được cải thiện đáng kể. Một số nhân viên đã đóng góp vào sự cải thiện thông qua các quy trình mới. Tuy nhiên, số lượng khiếu nại mà bộ phận chăm sóc khách hàng nhận được vẫn tương đối thấp. Cả quản lý sản xuất lẫn các giám sát viên đều không sẵn sàng bỏ qua những vấn đề còn tồn tại. Mỗi giải pháp được đề xuất đều cần được đánh giá cẩn thận trước khi triển khai. Nhân viên cũng đang xem xét các kết quả trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.
Cách sử dụng Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ
1. Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít
Danh từ số ít, đại từ số ít và những chủ ngữ được xem là một đơn vị thường đi với động từ số ít ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: The report contains several important findings.
2. Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều
Danh từ số nhiều thường đi với động từ số nhiều. Ví dụ: The reports contain several important findings. Cần xác định danh từ thực sự làm chủ ngữ thay vì dựa vào danh từ gần động từ nhất.
3. Cụm danh từ có thành phần đứng giữa chủ ngữ và động từ
Các cụm như along with, together with, as well as, in addition to không làm thay đổi số của chủ ngữ chính. Ví dụ: The director, along with several advisors, is attending the meeting.
4. Chủ ngữ với either…or và neither…nor
Với cấu trúc either…or và neither…nor, khi các thành phần có số khác nhau, động từ thường hòa hợp với thành phần gần động từ nhất. Ví dụ: Neither the manager nor the employees are responsible for the delay.
5. A number of và the number of
A number of + danh từ số nhiều đi với động từ số nhiều, trong khi the number of + danh từ số nhiều đi với động từ số ít. Ví dụ: A number of applicants have withdrawn. nhưng The number of applicants has increased.
6. Danh từ tập hợp
Các danh từ như team, family, committee, government có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều tùy theo cách tiếng Anh được sử dụng và ý nghĩa muốn nhấn mạnh. Trong tiếng Anh Anh, danh từ tập hợp thường có thể dùng với động từ số nhiều khi nhấn mạnh các thành viên riêng lẻ; tiếng Anh Mỹ thường ưu tiên động từ số ít khi xem tập thể như một đơn vị.
7. Chủ ngữ là danh từ không đếm được hoặc tên môn học
Danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít: The information is useful. Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng được xem là một lĩnh vực hoặc môn học cũng dùng động từ số ít, chẳng hạn Economics is a challenging subject.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không để danh từ gần động từ quyết định số của động từ khi danh từ đó không phải chủ ngữ chính.
- Phân biệt a number of và the number of.
- Với each, every, everyone, everybody, neither và either, động từ thường được chia số ít trong cách dùng chuẩn.
- Với hai chủ ngữ nối bằng and, động từ thường dùng số nhiều, nhưng có thể dùng số ít khi hai danh từ cùng chỉ một người, một món ăn hoặc một khái niệm được xem như một đơn vị.
- Không mặc định mọi danh từ kết thúc bằng -s là số nhiều; một số danh từ như news luôn dùng động từ số ít.
Cấu trúc Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ số ít | Số ít + động từ số ít | The proposal seems practical. |
| Chủ ngữ số nhiều | Số nhiều + động từ số nhiều | The proposals seem practical. |
| Each/Every | Each/Every + danh từ số ít + động từ số ít | Each applicant needs an interview. |
| A number of | A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều | A number of workers have responded. |
| The number of | The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít | The number of workers has increased. |
| Either…or / Neither…nor | Động từ thường hòa hợp với chủ ngữ gần động từ nhất | Neither the manager nor the assistants are available. |
| And | Hai chủ ngữ thường dùng động từ số nhiều | Tom and Anna work together. |
Ví dụ minh họa
-
English: The list of recommended suppliers is available on the company intranet.
Vietnamese: Danh sách các nhà cung cấp được đề xuất có sẵn trên mạng nội bộ của công ty.
-
English: A number of senior employees have raised concerns about the proposed changes.
Vietnamese: Một số nhân viên cấp cao đã bày tỏ quan ngại về những thay đổi được đề xuất.
-
English: Neither the revised policy nor the accompanying guidelines provide a complete solution.
Vietnamese: Cả chính sách được sửa đổi lẫn các hướng dẫn đi kèm đều không đưa ra một giải pháp hoàn chỉnh.
-
English: The number of applications received during the final week has exceeded our expectations.
Vietnamese: Số lượng đơn đăng ký nhận được trong tuần cuối cùng đã vượt quá kỳ vọng của chúng tôi.
Bài tập thực hành
- The list of candidates ________ (include) several highly qualified applicants.
- A number of employees ________ (have) expressed concerns about the revised policy.
- Neither the department manager nor the assistants ________ (be) available this afternoon.
- The number of participants in the training program ________ (increase) significantly this year.