Unit 66: Câu bị động đặc biệt
Giới thiệu
Câu bị động đặc biệt là nhóm cấu trúc bị động nâng cao được sử dụng khi động từ chính có thể đi với hai tân ngữ, động từ tường thuật, hoặc một số cấu trúc sai khiến và nhận định. Khác với câu bị động thông thường, dạng câu này cho phép người nói lựa chọn thành phần muốn nhấn mạnh và thay đổi cách tổ chức thông tin mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản. Câu bị động đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, báo cáo và giao tiếp trang trọng vì chúng giúp câu văn khách quan, linh hoạt và tự nhiên hơn. Một số cấu trúc quan trọng gồm bị động với hai tân ngữ, bị động với động từ tường thuật như say, believe, think, report, và bị động với động từ sai khiến như make. Nắm vững các dạng này giúp người học trình độ C1 xử lý những câu phức tạp chính xác và lựa chọn cấu trúc phù hợp với mục đích diễn đạt.
Minh họa
English: The company is believed to have introduced the new policy after several months of internal discussions. Employees were given detailed instructions before the changes were implemented. The management team was advised to communicate the reasons for the decision clearly. The new procedures are expected to improve workplace efficiency. Several departments were also made to review their existing processes. Overall, the changes are considered to have had a positive effect on the organization.
Tiếng Việt: Người ta cho rằng công ty đã đưa ra chính sách mới sau vài tháng thảo luận nội bộ. Nhân viên được cung cấp hướng dẫn chi tiết trước khi những thay đổi được triển khai. Ban quản lý được khuyên nên giải thích rõ lý do của quyết định. Các quy trình mới được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc. Một số bộ phận cũng bị yêu cầu xem xét lại các quy trình hiện có. Nhìn chung, những thay đổi này được cho là đã có tác động tích cực đến tổ chức.
Cách sử dụng Câu bị động đặc biệt
1. Bị động với hai tân ngữ
Một số động từ như give, send, offer, tell, show, teach có thể đi với hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, tân ngữ chỉ người thường được đưa lên làm chủ ngữ.
Ví dụ: The manager gave the employees new instructions. có thể chuyển thành The employees were given new instructions. Trong một số trường hợp, tân ngữ còn lại cũng có thể trở thành chủ ngữ: New instructions were given to the employees.
2. Bị động với động từ tường thuật
Với các động từ như say, believe, think, know, expect, report, consider, có thể dùng hai cấu trúc phổ biến:
It + be + V3/ed + that + clause
Subject + be + V3/ed + to-infinitive
Ví dụ: It is believed that the company will expand. tương đương với The company is believed to expand.
Nếu hành động trong mệnh đề tường thuật xảy ra trước hành động của động từ tường thuật, có thể dùng to have + V3/ed: The company is believed to have expanded rapidly.
3. Bị động với động từ make
Trong câu chủ động, make + object + bare infinitive chuyển sang bị động thành subject + be made + to-infinitive.
Ví dụ: The manager made the staff attend the meeting. chuyển thành The staff were made to attend the meeting.
4. Bị động với động từ see, hear và các động từ tri giác
Với một số động từ tri giác, cấu trúc chủ động see/hear + object + V-ing có thể chuyển thành subject + be + V3/ed + V-ing. Nếu cấu trúc chủ động dùng động từ nguyên mẫu không to, dạng bị động thường dùng to-infinitive.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không dùng to-infinitive sau make trong câu chủ động, nhưng phải thêm to khi chuyển sang bị động.
- Không nhầm is believed to do với is believed to have done. Dạng thứ nhất thường nói về hành động cùng thời hoặc sau thời điểm nhận định, còn dạng thứ hai nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước đó.
- Với động từ có hai tân ngữ, cần kiểm tra xem động từ có thực sự cho phép cả hai cấu trúc bị động hay không.
- Không chuyển máy móc mọi câu có hai tân ngữ sang bị động; cần xác định thành phần nào tự nhiên hơn khi làm chủ ngữ.
Cấu trúc Câu bị động đặc biệt
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hai tân ngữ | Subject + be + V3/ed + indirect object + direct object | The workers were given new uniforms. |
| Hai tân ngữ với vật | Object + be + V3/ed + to/for + person | New uniforms were given to the workers. |
| Bị động tường thuật | It + be + V3/ed + that + clause | It is believed that he is reliable. |
| Bị động tường thuật với chủ ngữ | Subject + be + V3/ed + to-infinitive | He is believed to be reliable. |
| Hành động xảy ra trước | Subject + be + V3/ed + to have + V3/ed | He is believed to have left. |
| Với make | Subject + be made + to-infinitive | They were made to apologize. |
Ví dụ minh họa
-
English: The new employees were given access to the internal training platform on their first day.
Vietnamese: Những nhân viên mới được cấp quyền truy cập nền tảng đào tạo nội bộ ngay trong ngày đầu tiên.
-
English: The research team is reported to have discovered a significant variation in the results.
Vietnamese: Người ta đưa tin rằng nhóm nghiên cứu đã phát hiện một sự khác biệt đáng kể trong các kết quả.
-
English: The witnesses were made to provide additional information during the investigation.
Vietnamese: Các nhân chứng bị yêu cầu cung cấp thêm thông tin trong quá trình điều tra.
-
English: The proposed solution is expected to reduce processing time considerably.
Vietnamese: Giải pháp được đề xuất được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể thời gian xử lý.
Bài tập thực hành
- The new staff members ________ (give) access to the company database on their first day.
- The scientist is believed ________ (discover) the treatment during an earlier experiment.
- The employees were made ________ (attend) a safety briefing before entering the facility.
- It ________ (report) that the organization has introduced stricter quality-control procedures.