Unit 64: Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Giới thiệu
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Thay vì chỉ nói rằng một việc sẽ xảy ra, thì này nhấn mạnh rằng việc đó sẽ được hoàn thành trước một mốc tương lai cụ thể. Thì Tương lai hoàn thành thường xuất hiện khi người nói dự đoán tiến độ công việc, nói về mục tiêu, thời hạn, kế hoạch hoặc những kết quả được kỳ vọng đạt được. Các cụm từ như by tomorrow, by next month, by the end of the year và by the time thường được sử dụng để xác định mốc hoàn thành. Nắm vững cách dùng thì này giúp người học diễn đạt chính xác mối quan hệ về thời gian giữa một kết quả trong tương lai và thời điểm mà kết quả đó phải được hoàn tất.
Minh họa
English: By the end of this year, the company will have completed the expansion of its main production facility. The project will have created several new departments and improved the existing infrastructure. Engineers will have installed the new equipment before the final inspection takes place. The management team will have reviewed the operating procedures as well. By then, employees will have received training on the updated systems. The company expects the entire facility to be fully operational early next year.
Tiếng Việt: Đến cuối năm nay, công ty sẽ hoàn thành việc mở rộng cơ sở sản xuất chính. Dự án sẽ tạo ra một số bộ phận mới và cải thiện cơ sở hạ tầng hiện có. Các kỹ sư sẽ lắp đặt xong thiết bị mới trước khi đợt kiểm tra cuối cùng diễn ra. Ban quản lý cũng sẽ xem xét xong các quy trình vận hành. Đến lúc đó, nhân viên sẽ được đào tạo về các hệ thống đã được cập nhật. Công ty dự kiến toàn bộ cơ sở sẽ đi vào hoạt động đầy đủ vào đầu năm sau.
Cách sử dụng Thì Tương lai hoàn thành
1. Diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của Thì Tương lai hoàn thành. Người nói xác định một mốc thời gian trong tương lai và cho biết hành động sẽ được hoàn thành trước hoặc không muộn hơn mốc đó.
Ví dụ, câu She will have finished the report by Friday cho biết báo cáo sẽ được hoàn thành trước hoặc chậm nhất là vào thứ Sáu.
2. Diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một hành động khác trong tương lai
Khi hai sự việc đều thuộc về tương lai, hành động xảy ra trước có thể dùng Thì Tương lai hoàn thành, trong khi hành động xảy ra sau thường được diễn đạt bằng Hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian với when, by the time, before hoặc after.
3. Nhấn mạnh kết quả đạt được tại một mốc tương lai
Thì này đặc biệt hữu ích khi người nói quan tâm đến trạng thái hoàn thành của một nhiệm vụ tại một thời điểm cụ thể, chẳng hạn như số lượng công việc đã hoàn tất, mục tiêu đã đạt được hoặc một dự án đã kết thúc.
4. Dùng để dự đoán một kết quả sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai
Người nói có thể sử dụng thì này để đưa ra dự đoán dựa trên tiến độ hoặc thông tin hiện tại. Cách dùng này phổ biến trong bối cảnh công việc, học tập, dự án và kế hoạch dài hạn.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không nhầm will have finished với will be finishing. Dạng hoàn thành nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất trước một mốc tương lai.
- Sau các từ chỉ thời gian như when, by the time hoặc before, không dùng will trong mệnh đề thời gian khi nói về tương lai. Ví dụ: By the time she arrives, we will have finished.
- Không sử dụng will have + V-ing. Công thức đúng là will have + past participle (V3).
- Cần phân biệt by và until. By xác định thời hạn hoàn thành, trong khi until nhấn mạnh khoảng thời gian một trạng thái hoặc hành động tiếp diễn.
Cấu trúc Thì Tương lai hoàn thành
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3/ed + … | She will have completed the project. |
| Phủ định | S + will not have + V3/ed + … | She will not have completed the project. |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3/ed + …? | Will she have completed the project? |
| Câu hỏi với từ để hỏi | Wh-word + will + S + have + V3/ed + …? | When will she have completed the project? |
Ví dụ minh họa
-
English: By the end of the quarter, our department will have reduced operating costs by ten percent.
Vietnamese: Đến cuối quý, bộ phận của chúng tôi sẽ giảm được mười phần trăm chi phí vận hành.
-
English: The researchers will have published their findings before the conference begins.
Vietnamese: Các nhà nghiên cứu sẽ công bố xong những phát hiện của họ trước khi hội nghị bắt đầu.
-
English: Will you have completed the training requirements by the end of the month?
Vietnamese: Đến cuối tháng, bạn sẽ hoàn thành các yêu cầu đào tạo chứ?
-
English: By the time the new regulations take effect, many businesses will have adjusted their internal procedures.
Vietnamese: Đến khi các quy định mới có hiệu lực, nhiều doanh nghiệp sẽ điều chỉnh xong các quy trình nội bộ.
Bài tập thực hành
- By next Monday, the project team ________ (complete) the initial assessment.
- By the time the guests arrive, we ________ (prepare) everything for the reception.
- How many applications ________ the company ________ (receive) by the closing date?
- The construction work ________ (finish) before the new facility officially opens.