Unit 76: Câu chẻ (Cleft Sentences) dạng It is/was… that…

Giới thiệu

Câu chẻ (Cleft Sentences) dạng It is/was… that… là cấu trúc nâng cao được dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, chẳng hạn như người, vật, thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân. Thay vì trình bày thông tin theo trật tự thông thường, người nói tách câu thành hai phần để làm nổi bật thông tin quan trọng nhất. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn sửa lại một thông tin, đối chiếu hai khả năng hoặc tạo điểm nhấn trong giao tiếp và văn viết. Với dạng It is/was… that…, thành phần cần nhấn mạnh được đặt sau It is/was, còn phần thông tin còn lại được đưa vào mệnh đề that. Câu chẻ (Cleft Sentences) dạng It is/was… that… thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và cũng rất tự nhiên khi người nói muốn làm rõ chính xác ai, cái gì, khi nào hoặc ở đâu là yếu tố quan trọng. Hiểu đúng cấu trúc này giúp người học kiểm soát trọng tâm thông tin và diễn đạt tinh tế hơn ở trình độ C2.

Minh họa

English: The research team discovered the error during the final review. However, it was the junior analyst who first noticed the inconsistency. It was not the software that caused the problem, but an incorrect setting in the original database. It was during the final review that the team identified the underlying issue. It was this discovery that prevented the company from publishing inaccurate results. The team therefore repeated the analysis before releasing the report.

Tiếng Việt: Nhóm nghiên cứu phát hiện ra lỗi trong quá trình rà soát cuối cùng. Tuy nhiên, chính chuyên viên phân tích cấp dưới là người đầu tiên nhận thấy sự không nhất quán. Vấn đề không phải do phần mềm gây ra mà do một thiết lập không chính xác trong cơ sở dữ liệu ban đầu. Chính trong quá trình rà soát cuối cùng mà nhóm đã xác định được vấn đề tiềm ẩn. Chính phát hiện này đã giúp công ty tránh công bố những kết quả không chính xác. Vì vậy, nhóm đã tiến hành phân tích lại trước khi công bố báo cáo.

Cách sử dụng Câu chẻ (Cleft Sentences) dạng It is/was… that…

1. Nhấn mạnh người

Cấu trúc It is/was + person + who/that + clause được dùng khi muốn làm nổi bật người thực hiện hành động. Who thường được dùng khi thành phần được nhấn mạnh là người, trong khi that cũng rất phổ biến trong cấu trúc câu chẻ.

Ví dụ: It was the project manager who approved the proposal. Câu này nhấn mạnh rằng chính người quản lý dự án là người phê duyệt đề xuất.

2. Nhấn mạnh vật hoặc sự việc

Khi thành phần cần nhấn mạnh là vật, sự việc hoặc khái niệm, that thường được sử dụng: It was the final report that revealed the discrepancy.

3. Nhấn mạnh thời gian

Câu chẻ có thể nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc: It was in 2024 that the company introduced the new system. Cách diễn đạt này thường trang trọng hơn câu thông thường The company introduced the new system in 2024.

4. Nhấn mạnh địa điểm hoặc nguyên nhân

Cấu trúc cũng có thể làm nổi bật địa điểm hoặc nguyên nhân: It was at the regional office that the negotiations took place. hoặc It was because of the delay that the meeting was postponed.

5. Dùng not…but… để đối lập

Câu chẻ có thể kết hợp với not…but… để sửa hoặc đối chiếu thông tin. Ví dụ: It was not the cost that concerned the committee, but the potential risk. Cách này giúp người nói xác định rõ điều thực sự quan trọng.

6. Phân biệt It is và It was

It is thường được dùng khi nói về sự việc hiện tại hoặc một sự thật vẫn còn giá trị, trong khi it was thường phù hợp khi nhấn mạnh một sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, lựa chọn giữa hai dạng còn phụ thuộc vào thời của mệnh đề và bối cảnh giao tiếp.

Lưu ý và lỗi thường gặp

  • Không nhầm câu chẻ với câu bị động. Mục đích chính của câu chẻ là nhấn mạnh thông tin, không phải chuyển đổi chủ động sang bị động.
  • Không bỏ mệnh đề chứa thông tin còn lại sau thành phần được nhấn mạnh.
  • Khi nhấn mạnh một người, whothat đều có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp.
  • Không phải câu nào bắt đầu bằng It is/was cũng là câu chẻ. Cần xem cấu trúc phía sau có đang tách và nhấn mạnh một thành phần của câu hay không.
  • Câu chẻ làm tăng tính nhấn mạnh, vì vậy không nên sử dụng liên tục nếu không có nhu cầu làm nổi bật thông tin.

Cấu trúc Câu chẻ (Cleft Sentences) dạng It is/was… that…

Thành phần được nhấn mạnh Cấu trúc Ví dụ
Người It is/was + person + who/that + clause It was Anna who found the error.
Vật/sự việc It is/was + thing + that + clause It was the report that caused concern.
Thời gian It is/was + time + that + clause It was in June that the project began.
Địa điểm It is/was + place + that + clause It was at the main office that they met.
Nguyên nhân It is/was + reason + that + clause It was because of the delay that we cancelled the meeting.
Đối lập It is/was not + X + that + clause, but + Y It was not the price that mattered, but the quality.

Ví dụ minh họa

  1. English: It was the financial department that identified the discrepancy in the annual report.

    Vietnamese: Chính bộ phận tài chính là nơi phát hiện sự không nhất quán trong báo cáo thường niên.

  2. English: It was during the second interview that the candidate demonstrated her strongest analytical skills.

    Vietnamese: Chính trong buổi phỏng vấn thứ hai, ứng viên đã thể hiện rõ nhất khả năng phân tích của mình.

  3. English: It was not the lack of funding that delayed the project, but the shortage of qualified personnel.

    Vietnamese: Điều làm dự án chậm tiến độ không phải là thiếu kinh phí mà là thiếu nhân sự có chuyên môn.

  4. English: It was at the regional conference that the two organizations first agreed to collaborate.

    Vietnamese: Chính tại hội nghị khu vực, hai tổ chức lần đầu tiên đồng ý hợp tác với nhau.

Bài tập thực hành

  1. It was the technical team ________ discovered the security vulnerability.
  2. It was during the final inspection ________ the engineers identified the defect.
  3. It was not the additional cost ________ concerned the client, but the potential delay.
  4. It was at the headquarters ________ the representatives signed the agreement.