Tags:
Gerunds and Infinitives Exercises – Bài tập V-ing và To V (Số 03)
GRAMMAR PRACTICE
Gerunds and Infinitives
Động từ nguyên mẫu có “to” và danh động từ V-ing
Instruction:
Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets.
Yêu cầu:
Hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc.
-
I didn’t have enough time (finish) my work yesterday.Hôm qua tôi không có đủ thời gian để hoàn thành công việc.
-
As she drove past his house, she noticed him (run) away from home.Khi lái xe ngang qua nhà anh ấy, cô ấy nhận thấy anh ấy đang bỏ nhà đi.
-
I was relieved (find out) that I had passed the exam.Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi biết rằng mình đã vượt qua kỳ thi.
-
She made her son (wash) the windows before he could go outside (play) with his friends.Cô ấy bắt con trai lau cửa sổ trước khi cậu bé có thể ra ngoài chơi với bạn bè.
-
She lets her children (stay) up very late.Cô ấy cho phép các con thức rất khuya.
-
We had nothing (do) except look at the cinema posters.Chúng tôi chẳng có gì để làm ngoài việc xem các áp phích phim ở rạp chiếu phim.
-
We both heard him (say) that he was leaving.Cả hai chúng tôi đều nghe anh ấy nói rằng anh ấy sẽ rời đi.
-
It made him angry (wait) for people who were late.Việc phải chờ đợi những người đến muộn khiến anh ấy tức giận.
-
I couldn’t understand what the passage said, so I had my friend (translate) it for me.Tôi không thể hiểu đoạn văn nói gì, vì vậy tôi nhờ bạn mình dịch nó giúp.
-
It’s important (start) the meeting on time.Việc bắt đầu cuộc họp đúng giờ là rất quan trọng.
-
There are too many people here for me (talk) to all of them.Có quá nhiều người ở đây đến mức tôi không thể nói chuyện với tất cả họ.
-
It took ages to (download) the pictures from the Internet.Phải mất rất lâu mới tải được những bức ảnh từ Internet.
-
Whenever I have free time, I like (watch) the basketball team (practice).Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, tôi thích xem đội bóng rổ tập luyện.
-
She sent me an e-mail (inform) me that the meeting had been canceled.Cô ấy gửi cho tôi một email để thông báo rằng cuộc họp đã bị hủy.
-
It was a thrill (see) my brother (win) the chess tournament last year.Thật tuyệt vời khi được chứng kiến anh trai tôi giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua năm ngoái.
Comments (0)
🔖 Bài Viết Liên Quan
Error Identification and Correction – Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Số 06)
GRAMMAR PRACTICE Error Identification & Correction Find and Correct the Mistakes – Tìm và sửa...
Sentence Transformation – Sentence Building (Viết lại và kết hợp câu) (Số 04)
Sentence Transformation – Sentence Building là dạng bài tập giúp người học rèn luyện kỹ...
Ngữ Âm (Pronunciation): Bài tập phân biệt hai âm /tʃ/ và /dʒ/ trong tiếng Anh (Số 01)
Pronunciation – Phân biệt âm /tʃ/ và /dʒ/ là dạng bài luyện nhận diện và...
Multiple Choice Grammar Test – Trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh (Số 05)
GRAMMAR PRACTICE Multiple Choice Grammar Test English Grammar – Trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh...