Sentence Transformation – Sentence Building (Viết lại và kết hợp câu) (Số 04)

Sentence Transformation – Sentence Building là dạng bài tập giúp người học rèn luyện kỹ năng sắp xếp từ gợi ý, kết hợp ý tưởng và xây dựng câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh. Bài tập tập trung vào việc vận dụng cấu trúc ngữ pháp, trật tự từ và cách sử dụng động từ phù hợp. Qua đó, bạn có thể cải thiện khả năng viết câu chính xác và tự nhiên hơn.

GRAMMAR PRACTICE

Sentence Building

Sentence Transformation – Viết và kết hợp câu

Instruction: Combine the given ideas into one sentence. Add to when an infinitive is required.
Yêu cầu: Kết hợp các ý đã cho thành một câu hoàn chỉnh. Thêm to khi cần sử dụng động từ nguyên mẫu có “to”.
  1. Given words:
    use / scissors / tool / are / for / sharp / very young children
    Hãy sắp xếp các từ gợi ý để diễn đạt ý: Kéo quá sắc để trẻ nhỏ sử dụng.
  2. Given words:
    wrong / consider / they / smoke / it / in public places
    Hãy diễn đạt ý: Họ cho rằng hút thuốc ở nơi công cộng là sai.
  3. Given words:
    let / I / say / think / them / should / the weekend / until / we
    Hãy diễn đạt ý: Tôi nghĩ chúng ta nên để họ ở lại cho đến cuối tuần.
  4. Given words:
    climb / the first / oxygen / who / Everest / without / person / was?
    Hãy đặt câu hỏi: Ai là người đầu tiên leo lên đỉnh Everest mà không sử dụng bình oxy?
  5. Given words:
    noticed / him / run / from / away / she / home
    Hãy diễn đạt ý: Cô ấy nhận thấy anh ấy đang bỏ nhà đi.
  6. Given words:
    made / the film / laugh / right from / them / the first few minutes
    Hãy diễn đạt ý: Bộ phim đã khiến họ cười ngay từ những phút đầu tiên.
  7. Given words:
    I’ll / look at / the plumber / have / the central heating boiler
    Hãy diễn đạt ý: Tôi sẽ nhờ thợ sửa ống nước kiểm tra nồi hơi của hệ thống sưởi trung tâm.
  8. Given words:
    the answer / you / it / work out / clever / of / was
    Hãy diễn đạt ý: Bạn thật thông minh khi tìm ra câu trả lời cho điều đó.
  9. Given words:
    the tourists / back / when / be / the guide / didn’t tell / at the coach
    Hãy diễn đạt ý: Hướng dẫn viên đã không nói cho khách du lịch biết khi nào họ phải quay lại xe.
  10. Given words:
    hear / enough / the guide / clearly / everyone / didn’t / loudly / for / speak
    Hãy diễn đạt ý: Hướng dẫn viên đã không nói đủ to và rõ để mọi người nghe thấy.