Tags:
Error Identification and Correction – Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Số 06)
GRAMMAR PRACTICE
Error Identification & Correction
Find and Correct the Mistakes – Tìm và sửa lỗi sai
Instruction:
There is at least one mistake in each sentence. Suggest appropriate corrections.
Yêu cầu:
Mỗi câu có ít nhất một lỗi sai. Hãy tìm và đề xuất cách sửa phù hợp.
-
She (longed) the holidays to come so that she could be with her family again.Cô ấy mong kỳ nghỉ đến để có thể ở bên gia đình một lần nữa.
-
I overheard (say) that he’s thinking of moving to Manchester.Tôi tình cờ nghe thấy anh ấy nói rằng anh ấy đang nghĩ đến việc chuyển đến Manchester.
-
They were seen (climb) through the window.Họ bị nhìn thấy đang trèo qua cửa sổ.
-
Very reluctantly, he (consented) lend the money to Janet.Dù rất miễn cưỡng, anh ấy vẫn đồng ý cho Janet vay tiền.
-
My parents always encouraged (work) hard at school.Bố mẹ tôi luôn khuyến khích việc chăm chỉ học tập ở trường.
-
For years the group has been campaigning (hold) into the accident.Trong nhiều năm, nhóm này đã vận động để mở một cuộc điều tra về vụ tai nạn.
-
I watched a pavement artist (draw) a portrait in crayons.Tôi đã xem một nghệ sĩ đường phố đang vẽ chân dung bằng bút sáp màu.
-
Sam promised (me to show) me how to fish for salmon, but he never had the time.Sam đã hứa chỉ cho tôi cách câu cá hồi, nhưng anh ấy chưa bao giờ có thời gian.
-
It’s easier to do it yourself than (to explain) to somebody else how to do it.Tự mình làm việc đó thì dễ hơn là giải thích cho người khác cách thực hiện.
-
He was never heard (say) ‘thank you’ in his life.Trong suốt cuộc đời mình, chưa ai từng nghe thấy anh ấy nói lời cảm ơn.
-
This card entitles you to take an extra person with you (freely).Thẻ này cho phép bạn đưa thêm một người đi cùng mà không mất thêm phí.
-
They let me (to borrow) their car while they were on holiday.Họ cho phép tôi mượn xe của họ trong khi họ đi nghỉ.
-
I explained enough for her (understanding) what was happening.Tôi đã giải thích đủ để cô ấy hiểu chuyện gì đang xảy ra.
-
To see him (to walk) down the street, you’d never know he was blind.Nhìn anh ấy đi bộ trên phố, bạn sẽ không bao giờ biết rằng anh ấy bị mù.
-
Most people are (afraid) hearing the truth about them.Hầu hết mọi người đều sợ nghe sự thật về bản thân mình.
YOUR RESULT
Comments (0)
🔖 Bài Viết Liên Quan
Gerunds and Infinitives Exercises – Bài tập V-ing và To V (Số 03)
GRAMMAR PRACTICE Gerunds and Infinitives Động từ nguyên mẫu có "to" và danh động từ...
Ngữ Âm (Pronunciation): Bài tập phân biệt hai âm /tʃ/ và /dʒ/ trong tiếng Anh (Số 01)
Pronunciation – Phân biệt âm /tʃ/ và /dʒ/ là dạng bài luyện nhận diện và...
Word Formation – Hoàn thành câu bằng dạng đúng của từ cho sẵn (Số 02)
Word Formation – Practice Test Luyện tập: Hoàn thành câu bằng dạng đúng của từ...
Sentence Transformation – Sentence Building (Viết lại và kết hợp câu) (Số 04)
Sentence Transformation – Sentence Building là dạng bài tập giúp người học rèn luyện kỹ...