Unit 35: Câu hỏi đuôi (Question Tags)

Câu hỏi đuôi (Question Tags) là một cấu trúc thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh, được sử dụng để xác nhận thông tin, tìm kiếm sự đồng tình hoặc khiến cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn.

Thay vì đặt một câu hỏi hoàn chỉnh, người nói chỉ cần thêm một phần ngắn ở cuối câu để kiểm tra xem người nghe có đồng ý hoặc xác nhận điều vừa nói hay không.

Việc sử dụng đúng Question Tags đòi hỏi người học phải xác định chính xác thì của động từ, trợ động từ và dạng khẳng định hoặc phủ định của mệnh đề chính.

Nắm vững Câu hỏi đuôi (Question Tags) sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn, hiểu rõ hội thoại thực tế và tránh những lỗi phổ biến khi tham gia các kỳ thi tiếng Anh cũng như trong môi trường làm việc quốc tế.

Minh họa

English:
Olivia works in a large software company, doesn’t she? She usually arrives early, doesn’t she? Her colleagues enjoy working with her, don’t they? Everyone believes she is responsible, don’t they? She always finishes her tasks on time, doesn’t she?

Tiếng Việt:
Olivia làm việc tại một công ty phần mềm lớn, đúng không? Cô ấy thường đến sớm, phải không? Đồng nghiệp của cô ấy thích làm việc cùng cô ấy, đúng chứ? Mọi người đều tin rằng cô ấy có trách nhiệm, phải không? Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn, đúng không?

Cách sử dụng

Câu hỏi đuôi được dùng để xác nhận thông tin hoặc mong người nghe đồng ý với điều vừa được nói.

Nguyên tắc cơ bản:

  • Nếu mệnh đề chính ở dạng khẳng định thì câu hỏi đuôi ở dạng phủ định.
  • Nếu mệnh đề chính ở dạng phủ định thì câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định.
  • Trợ động từ trong câu hỏi đuôi phải cùng thì với động từ của mệnh đề chính.
  • Đại từ trong câu hỏi đuôi phải thay thế đúng chủ ngữ của câu.

Lưu ý:

  • Động từ be, động từ khuyết thiếu và trợ động từ đều được giữ nguyên trong câu hỏi đuôi.
  • Với câu mệnh lệnh, thường dùng will you? hoặc won’t you? tùy ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp: Người học thường chọn sai trợ động từ, dùng sai đại từ hoặc quên đổi giữa dạng khẳng định và phủ định.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc
Câu khẳng định Statement (+) …, auxiliary + not + pronoun?
Câu phủ định Statement (-) …, auxiliary + pronoun?
Câu có động từ thường Dùng do/does/did trong question tag nếu không có trợ động từ.
Câu có be hoặc modal verbs Dùng chính động từ be hoặc modal đó trong question tag.

Ví dụ minh họa

  1. English: You have finished the report, haven’t you?
    Tiếng Việt: Bạn đã hoàn thành báo cáo rồi, đúng không?
  2. English: She isn’t feeling well today, is she?
    Tiếng Việt: Hôm nay cô ấy không khỏe, phải không?
  3. English: They can solve this problem, can’t they?
    Tiếng Việt: Họ có thể giải quyết vấn đề này, đúng chứ?
  4. English: We should leave now, shouldn’t we?
    Tiếng Việt: Chúng ta nên đi ngay bây giờ, phải không?

Bài tập thực hành

  1. Complete the question tag: She speaks French well, ________?
  2. Complete the question tag: They didn’t attend the meeting, ________?
  3. Rewrite the sentence with the correct question tag: You are ready, ________?
  4. Complete the question tag: Tom can drive a truck, ________?