Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh

Bức tranh tổng thể giúp bạn hiểu rõ và học ngữ pháp dễ dàng, hệ thống.

♧
Học theo lộ trình sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn! Bắt đầu từ nền tảng cơ bản đến nâng cao để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác.
HIỆN TẠI
QUÁ KHỨ
TƯƠNG LAI
1

Hiện tại đơn

(Present Simple)

2

Hiện tại tiếp diễn

(Present Continuous)

3

Hiện tại hoàn thành

(Present Perfect)

4

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

(Present Perfect Continuous)

5

Quá khứ đơn

(Past Simple)

6

Quá khứ tiếp diễn

(Past Continuous)

7

Quá khứ hoàn thành

(Past Perfect)

8

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

(Past Perfect Continuous)

9

Tương lai đơn

(Future Simple)

10

Tương lai tiếp diễn

(Future Continuous)

11

Tương lai hoàn thành

(Future Perfect)

12

Tương lai hoàn thành tiếp diễn

(Future Perfect Continuous)

✓

Câu khẳng định (Positive Sentences)

• Diễn tả thông tin tích cực.

I like coffee.

Câu phủ định (Negative Sentences)

• Diễn tả thông tin phủ định.

I don’t like coffee.

?

Câu nghi vấn (Yes/No Questions)

• Hỏi thông tin có/không.

Do you like coffee?

Wh

Câu hỏi Wh- (Wh- Questions)

• Hỏi thông tin cụ thể.

What do you like?

↗

Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)

• Đưa ra yêu cầu, đề nghị.

Please sit down.

!

Câu cảm thán (Exclamatory Sentences)

• Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

What a beautiful day!

⌘

Câu điều kiện (Conditional Sentences)

• Diễn tả điều kiện và kết quả.

If it rains, I will stay home.

Danh từ (Noun)

Người, vật, nơi chốn, ý tưởng.

ex: student, book

Động từ (Verb)

Hành động, trạng thái.

ex: run, be

Tính từ (Adjective)

Miêu tả danh từ.

ex: beautiful, tall

Trạng từ (Adverb)

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ.

ex: quickly, very

Đại từ (Pronoun)

Thay thế danh từ.

ex: he, she, they

Giới từ (Preposition)

Chỉ mối quan hệ về thời gian, nơi chốn.

ex: in, on, at

Liên từ (Conjunction)

Kết nối từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.

ex: and, but, because

Thán từ (Interjection)

Diễn tả cảm xúc.

ex: Oh!, Wow!, Hi!

Câu bị động (Passive Voice)

Nhấn mạnh vào hành động.

Câu tường thuật (Reported Speech)

Kể lại lời nói của người khác.

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Kết hợp các thì khác nhau trong câu điều kiện.

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Bổ sung thông tin cho danh từ.

Đảo ngữ (Inversion)

Đặt động từ lên trước chủ ngữ.

Câu giả định (Subjunctive)

Diễn tả điều không có thật hoặc mong muốn.

Cấu trúc sở hữu (Possessive)

Diễn tả sự sở hữu và thuộc về.

◎ Nắm vững các chủ điểm ngữ pháp là nền tảng để bạn sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin và hiệu quả!