Unit 2: Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Present Simple là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh và thường được học ngay từ giai đoạn đầu. Thì này được dùng để diễn tả thói quen hằng ngày, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định hoặc những trạng thái tồn tại trong thời gian dài.

Khi nắm vững Present Simple, người học có thể giới thiệu bản thân, nói về gia đình, công việc, trường học và các hoạt động thường ngày một cách tự nhiên. Đây cũng là nền tảng để tiếp cận nhiều chủ điểm ngữ pháp khác như trạng từ tần suất, thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành.

Người học cần chú ý cách chia động từ theo chủ ngữ, đặc biệt với ngôi thứ ba số ít, đồng thời biết sử dụng trợ động từ dodoes trong câu phủ định và câu hỏi. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp sử dụng Present Simple chính xác trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.

Minh họa

Emma lives in a small town and works at a local library. She opens the library at eight every morning. Many students visit the library after school. Emma helps them find books and answers their questions. She enjoys reading because it gives her new ideas. Every weekend, she spends time with her family in the park.

Dịch: Emma sống ở một thị trấn nhỏ và làm việc tại thư viện địa phương. Cô mở cửa thư viện lúc tám giờ mỗi sáng. Nhiều học sinh đến thư viện sau giờ học. Emma giúp họ tìm sách và trả lời các câu hỏi. Cô thích đọc sách vì điều đó mang lại cho cô nhiều ý tưởng mới. Mỗi cuối tuần, cô dành thời gian với gia đình ở công viên.

Cách sử dụng

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên và lịch trình cố định.

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít), động từ thường phải thêm -s hoặc -es. Với câu phủ định và câu hỏi, sử dụng do hoặc does làm trợ động từ.

Người học thường mắc lỗi quên thêm -s/-es, dùng sai trợ động từ hoặc kết hợp sai giữa trợ động từ và động từ chính. Hãy luôn xác định chủ ngữ trước khi chia động từ để tránh những lỗi này.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + V(s/es) + O
Phủ định S + do/does + not + V + O
Nghi vấn Do/Does + S + V + O?
Wh-question Wh-word + do/does + S + V + O?

Ví dụ minh họa

Example 1:
My parents cook dinner together every evening.
Tiếng Việt: Bố mẹ tôi nấu bữa tối cùng nhau mỗi buổi tối.

Example 2:
Does your brother play basketball after school?
Tiếng Việt: Anh trai của bạn có chơi bóng rổ sau giờ học không?

Example 3:
We do not drink coffee in the morning.
Tiếng Việt: Chúng tôi không uống cà phê vào buổi sáng.

Example 4:
The sun rises in the east.
Tiếng Việt: Mặt trời mọc ở hướng đông.

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: My father ______ (drive) to work every day.
  2. Rewrite the sentence in the negative form: She likes chocolate.
  3. Write a question using the words: your sister / study / English?
  4. Choose the correct verb: The train (leave / leaves) at 7:30 every morning.