Unit 28: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh vì được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp, học tập và các bài thi quốc tế.
Thì này dùng để diễn tả những hành động hoặc trải nghiệm có liên hệ với hiện tại, thay vì nhấn mạnh thời điểm xảy ra trong quá khứ.
Khi sử dụng thành thạo Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), người học có thể nói về kinh nghiệm sống, kết quả vừa hoàn thành, những thay đổi theo thời gian hoặc các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Ngoài việc nắm vững cấu trúc với have/has + past participle, người học cũng cần hiểu cách dùng của các trạng từ như already, yet, ever, never, just, since và for để diễn đạt ý nghĩa chính xác trong từng ngữ cảnh.
Minh họa
English
David has worked on several science projects since he entered university. He has already completed two research papers this semester. His team has just received positive feedback from their professor. They have not finished the final presentation yet. Because of these experiences, David has become much more confident in academic writing.
Tiếng Việt
David đã tham gia nhiều dự án khoa học kể từ khi vào đại học. Cậu ấy đã hoàn thành hai bài nghiên cứu trong học kỳ này. Nhóm của cậu vừa nhận được phản hồi tích cực từ giảng viên. Họ vẫn chưa hoàn thành bài thuyết trình cuối cùng. Nhờ những trải nghiệm đó, David đã trở nên tự tin hơn nhiều trong việc viết học thuật.
Cách sử dụng
Thì Hiện tại hoàn thành được dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
Thứ nhất, diễn tả một trải nghiệm trong cuộc sống mà không đề cập thời điểm cụ thể, ví dụ: I have visited Singapore.
Thứ hai, diễn tả hành động vừa mới hoàn thành hoặc đã hoàn tất và kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.
Thứ ba, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, thường đi với since hoặc for. Ngoài ra, thì này còn dùng để nói về những thay đổi hoặc thành tựu theo thời gian.
Lưu ý không dùng Present Perfect với các mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last week hoặc in 2020; khi đó phải dùng Past Simple.
Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed + O |
| Phủ định | S + have/has + not + V3/ed + O |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed + O? |
| Wh-question | Wh-word + have/has + S + V3/ed + O? |
Ví dụ minh họa
- English: I have never tried traditional Korean food before.
Tiếng Việt: Tôi chưa từng thử món ăn truyền thống Hàn Quốc trước đây. - English: She has lived in Da Nang for eight years.
Tiếng Việt: Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng được tám năm. - English: We have just submitted the project report.
Tiếng Việt: Chúng tôi vừa nộp báo cáo dự án. - English: Have you ever participated in an international conference?
Tiếng Việt: Bạn đã từng tham gia một hội nghị quốc tế chưa?
Bài tập thực hành
- Complete the sentence using the correct form of the verb: My parents ______ (live) in this city since 2015.
- Choose the correct answer: She has ______ finished her homework. (already / yesterday)
- Rewrite the sentence using the Present Perfect: I started learning Spanish three years ago, and I still learn it now.
- Complete the question: ______ you ever ______ (see) a total solar eclipse?