Unit 70: Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ

Giới thiệu

Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ (Perfect Modals) là cấu trúc nâng cao dùng để suy đoán, đánh giá, phê bình hoặc diễn đạt khả năng liên quan đến những hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này kết hợp động từ khuyết thiếu với have + V3/ed, cho phép người nói thể hiện mức độ chắc chắn hoặc quan điểm về một sự việc đã hoàn thành. Chẳng hạn, must have left diễn tả một suy luận rất chắc chắn, trong khi might have forgotten chỉ một khả năng trong quá khứ. Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ cũng được dùng để nói về những điều đáng lẽ nên xảy ra nhưng đã không xảy ra, hoặc những hành động có thể đã được thực hiện nhưng không thực hiện. Đây là nhóm cấu trúc đặc biệt hữu ích trong giao tiếp và văn viết ở trình độ C1 vì giúp người học diễn đạt sắc thái ý nghĩa chính xác thay vì chỉ đưa ra một khẳng định tuyệt đối.

Minh họa

English: The meeting should have started thirty minutes ago, but the director has not arrived yet. He may have been delayed by the heavy traffic on the highway. Alternatively, he might have forgotten about the change in schedule. The assistants must have informed him, though, because the revised agenda was sent yesterday. We could have contacted him earlier, but nobody noticed the problem. By now, he should have received the updated information.

Tiếng Việt: Cuộc họp đáng lẽ phải bắt đầu từ ba mươi phút trước, nhưng giám đốc vẫn chưa đến. Có thể ông ấy đã bị chậm trễ do giao thông đông đúc trên đường cao tốc. Một khả năng khác là ông ấy có thể đã quên việc thay đổi lịch trình. Tuy nhiên, chắc hẳn các trợ lý đã thông báo cho ông ấy vì chương trình nghị sự đã được gửi ngày hôm qua. Chúng tôi lẽ ra đã có thể liên lạc với ông ấy sớm hơn, nhưng không ai nhận ra vấn đề. Đến giờ này, đáng lẽ ông ấy đã nhận được thông tin cập nhật.

Cách sử dụng Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ

1. Must have + V3/ed: suy luận chắc chắn về quá khứ

Cấu trúc must have + V3/ed được dùng khi người nói có bằng chứng và tin rằng một hành động gần như chắc chắn đã xảy ra. Đây là suy luận, không phải thông tin mà người nói trực tiếp chứng kiến.

Ví dụ: The lights are off. They must have left. Có thể hiểu là dựa vào việc đèn đã tắt, người nói suy luận rằng họ chắc chắn đã rời đi.

2. May have, might have, could have + V3/ed: khả năng trong quá khứ

May have, might have và trong nhiều trường hợp could have có thể diễn tả khả năng một hành động đã xảy ra. Might have thường thể hiện mức độ không chắc chắn cao hơn must have.

Ví dụ: She might have misunderstood the instructions. nghĩa là có khả năng cô ấy đã hiểu sai hướng dẫn.

3. Can’t have / couldn’t have + V3/ed: phủ định một suy luận

Can’t have + V3/ed được dùng khi người nói tin rằng một hành động trong quá khứ không thể đã xảy ra. Couldn’t have + V3/ed cũng có thể diễn tả điều này trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ: He can’t have taken the documents; he was abroad at the time.

4. Should have / ought to have + V3/ed: điều đáng lẽ nên xảy ra

Cấu trúc này diễn tả một hành động được kỳ vọng hoặc được xem là đúng đắn nhưng không xảy ra, hoặc một việc đáng lẽ đã hoàn thành trước một thời điểm.

Ví dụ: You should have told me earlier. thường mang sắc thái phê bình hoặc tiếc nuối.

5. Could have + V3/ed: khả năng đã có nhưng không được thực hiện

Ngoài nghĩa khả năng, could have + V3/ed có thể nói về một cơ hội hoặc khả năng trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra. Ví dụ: We could have won the match. cho biết chiến thắng là điều có thể xảy ra, nhưng cuối cùng không xảy ra.

6. Would have + V3/ed: kết quả giả định trong quá khứ

Would have + V3/ed thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả kết quả không xảy ra trong quá khứ vì điều kiện giả định không được đáp ứng.

Lưu ý và lỗi thường gặp

  • Cấu trúc đúng là modal + have + V3/ed, không phải modal + had + V3/ed.
  • Không dùng mustn’t have để nói rằng một hành động chắc chắn không xảy ra trong quá khứ. Trong trường hợp này, thường dùng can’t have hoặc couldn’t have.
  • Phân biệt should have done với must have done: should have thường nói về điều đáng lẽ xảy ra, còn must have nói về một suy luận rất chắc chắn.
  • Could have done có thể diễn tả khả năng đã có nhưng không xảy ra, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa.
  • Không nhầm might have done với might have been doing; dạng thứ hai nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Cấu trúc Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ

Động từ khuyết thiếu Cấu trúc Ý nghĩa chính
must must have + V3/ed Suy luận chắc chắn đã xảy ra
may/might may/might have + V3/ed Có khả năng đã xảy ra
could could have + V3/ed Có thể đã xảy ra hoặc có khả năng nhưng không xảy ra
can’t/couldn’t can’t/couldn’t have + V3/ed Không thể đã xảy ra
should/ought to should/ought to have + V3/ed Đáng lẽ nên hoặc được kỳ vọng đã xảy ra
would would have + V3/ed Kết quả giả định trong quá khứ

Ví dụ minh họa

  1. English: The laboratory doors are locked, so the researchers must have finished their work for the day.

    Vietnamese: Cửa phòng thí nghiệm đã khóa, vì vậy chắc hẳn các nhà nghiên cứu đã hoàn thành công việc trong ngày.

  2. English: Daniel might have misunderstood the deadline because the instructions were not very clear.

    Vietnamese: Daniel có thể đã hiểu nhầm thời hạn vì hướng dẫn không thực sự rõ ràng.

  3. English: You should have informed the client about the delay before the scheduled delivery date.

    Vietnamese: Bạn đáng lẽ nên thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ trước ngày giao hàng dự kiến.

  4. English: The team could have avoided the problem if they had checked the equipment more carefully.

    Vietnamese: Nhóm đã có thể tránh được vấn đề nếu họ kiểm tra thiết bị cẩn thận hơn.

Bài tập thực hành

  1. The office is completely empty. Everyone ________ (must / leave) already.
  2. She isn’t answering her phone. She ________ (might / forget) to charge it.
  3. You ________ (should / tell) us about the change in schedule earlier.
  4. The team ________ (could / avoid) the delay if they had prepared the documents in advance.