Unit 72: Phân biệt Most, Most of, Almost và Mostly

Giới thiệu

Phân biệt Most, Most of, Almost và Mostly là một chủ điểm quan trọng vì bốn từ này đều có thể liên quan đến ý nghĩa “hầu hết” hoặc “gần như”, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Most thường đứng trước danh từ để nói về phần lớn người hoặc vật nói chung, trong khi most of được dùng khi nói về phần lớn của một nhóm hoặc tập hợp đã được xác định. Almost mang nghĩa “gần như” và thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ hoặc các từ chỉ số lượng; nó không hoạt động giống most. Trong khi đó, mostly là trạng từ, thường mang nghĩa “chủ yếu”, “phần lớn là” và dùng để mô tả đặc điểm hoặc thành phần chính của một sự việc. Hiểu rõ sự khác biệt về cấu trúc và ý nghĩa giúp người học tránh những lỗi phổ biến và diễn đạt chính xác hơn trong văn viết cũng như giao tiếp.

Minh họa

English: Most employees in the company work on-site, although most of the senior managers have flexible arrangements. The workforce is mostly composed of experienced professionals. Almost everyone attends the monthly briefing, and the session is almost always completed within an hour. Most departments submit their reports on time, but almost 20 percent occasionally require an extension. The meetings are mostly practical rather than theoretical. Overall, most staff members consider the current system effective.

Tiếng Việt: Hầu hết nhân viên trong công ty làm việc tại chỗ, mặc dù phần lớn các quản lý cấp cao có hình thức làm việc linh hoạt. Lực lượng lao động chủ yếu gồm những chuyên gia giàu kinh nghiệm. Gần như mọi người đều tham dự buổi họp định kỳ hằng tháng, và buổi họp gần như luôn kết thúc trong vòng một giờ. Hầu hết các bộ phận nộp báo cáo đúng hạn, nhưng gần 20 phần trăm đôi khi cần gia hạn. Các cuộc họp chủ yếu mang tính thực tế thay vì lý thuyết. Nhìn chung, hầu hết nhân viên đều cho rằng hệ thống hiện tại hiệu quả.

Cách sử dụng Most, Most of, Almost và Mostly

1. Most

Most có nghĩa là “hầu hết” hoặc “phần lớn”. Nó thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói chung, không chỉ một nhóm cụ thể.

Ví dụ: Most employees prefer flexible working hours.Most information is available online.

Với danh từ số nhiều, most + plural noun thường mang nghĩa chung. Với danh từ không đếm được, cấu trúc most + uncountable noun cũng rất phổ biến.

2. Most of

Most of được dùng trước một từ hạn định hoặc đại từ để nói về phần lớn của một nhóm cụ thể. Sau most of có thể là the, my, your, this, those hoặc đại từ tân ngữ.

Ví dụ: Most of the employees have completed the training.Most of them have completed the training.

Không dùng most of trực tiếp trước danh từ khi không có từ hạn định trong trường hợp muốn diễn đạt ý nghĩa chung. Ví dụ, nói Most employees, không phải most of employees.

3. Almost

Almost có nghĩa là “gần như”, “suýt”, hoặc “hầu như”. Nó có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ và các từ chỉ số lượng.

Ví dụ: She almost missed the train., The project is almost complete., Almost everyone agreed.Almost all the participants responded.

Một lỗi phổ biến là dùng almost trực tiếp như một từ hạn định trước danh từ. Không nói almost employees; cần dùng almost all employees hoặc almost every employee tùy ngữ cảnh.

4. Mostly

Mostly là trạng từ, mang nghĩa “chủ yếu”, “phần lớn”, thường dùng để mô tả thành phần, đặc điểm hoặc mức độ chi phối của một sự việc.

Ví dụ: The audience was mostly young adults. có nghĩa là khán giả chủ yếu là người trưởng thành trẻ tuổi. The discussion was mostly about financial issues. nghĩa là cuộc thảo luận chủ yếu xoay quanh các vấn đề tài chính.

5. Phân biệt Most và Mostly

Most thường xác định số lượng hoặc tỷ lệ của một nhóm: Most students passed the exam. Mostly thường mô tả đặc điểm hoặc thành phần chính: The class was mostly made up of international students.

6. Phân biệt Most of và Almost

Most of nói về phần lớn của một nhóm cụ thể, còn almost nhấn mạnh rằng một con số hoặc mức độ ở rất gần một giới hạn nhưng chưa đạt tới giới hạn đó.

Ví dụ: Most of the participants arrived on time. nghĩa là phần lớn người tham gia đến đúng giờ, trong khi Almost all the participants arrived on time. nhấn mạnh rằng gần như tất cả đều đến đúng giờ.

Lưu ý và lỗi thường gặp

  • Không dùng most of trước danh từ số nhiều chung chung nếu không có từ hạn định: dùng most employees, không phải most of employees.
  • Không dùng almost trực tiếp trước danh từ: dùng almost all employees hoặc almost every employee.
  • Most là từ chỉ lượng, trong khi mostly là trạng từ. Không thay thế hai từ này cho nhau một cách máy móc.
  • Most of them đúng vì them là đại từ tân ngữ; không nói most of they.
  • Almostmostly không có cùng nghĩa: almost nhấn mạnh mức độ gần đạt tới một giới hạn, còn mostly nhấn mạnh thành phần hoặc đặc điểm chiếm ưu thế.

Cấu trúc Most, Most of, Almost và Mostly

Từ/Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
most + plural noun Hầu hết người/vật nói chung Most customers are satisfied.
most + uncountable noun Phần lớn một khái niệm hoặc vật liệu không đếm được Most information is accurate.
most of + determiner + noun Phần lớn một nhóm cụ thể Most of the customers are satisfied.
most of + pronoun Phần lớn một nhóm được thay bằng đại từ Most of them agreed.
almost + verb/adjective/adverb Gần như, suýt She almost fell.
almost + all/every/number Gần như toàn bộ hoặc gần một con số Almost all the guests arrived.
mostly + complement Chủ yếu, phần lớn là The audience was mostly students.

Ví dụ minh họa

  1. English: Most researchers agree that the issue requires further investigation.

    Vietnamese: Hầu hết các nhà nghiên cứu đều đồng ý rằng vấn đề này cần được nghiên cứu thêm.

  2. English: Most of the evidence collected during the investigation was considered reliable.

    Vietnamese: Phần lớn bằng chứng được thu thập trong quá trình điều tra được cho là đáng tin cậy.

  3. English: The presentation was almost finished when the computer suddenly stopped working.

    Vietnamese: Bài thuyết trình gần như đã hoàn thành thì máy tính đột nhiên ngừng hoạt động.

  4. English: The conference attracted a mostly international audience.

    Vietnamese: Hội nghị thu hút một lượng khán giả chủ yếu đến từ quốc tế.

Bài tập thực hành

  1. ________ employees in the department have completed the mandatory training.
  2. ________ the information provided in the report was verified independently.
  3. We were ________ finished with the presentation when the client asked another question.
  4. The participants were ________ senior professionals with extensive industry experience.