Unit 67: Rút gọn mệnh đề quan hệ

Giới thiệu

Rút gọn mệnh đề quan hệ là kỹ thuật ngữ pháp nâng cao giúp biến một mệnh đề quan hệ thành một cụm từ ngắn gọn hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí, báo cáo và các văn bản trang trọng vì giúp câu văn súc tích, giảm sự lặp lại và kết nối thông tin tự nhiên hơn. Rút gọn mệnh đề quan hệ thường được thực hiện bằng cách sử dụng phân từ hiện tại, phân từ quá khứ hoặc cụm động từ nguyên mẫu tùy theo ý nghĩa và mối quan hệ giữa danh từ với hành động. Tuy nhiên, không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn theo cùng một cách. Người học cần xác định chủ ngữ, thể chủ động hay bị động và thời điểm của hành động trước khi lựa chọn cấu trúc phù hợp. Nắm vững kỹ thuật này sẽ giúp câu văn ở trình độ C1 trở nên chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn.

Minh họa

English: The researchers who are working on the project have recently published their preliminary findings. The data collected from three different regions reveal several unexpected patterns. The report, which was prepared after months of analysis, has attracted considerable attention. Experts invited to review the findings have offered several suggestions for further research. The team plans to publish a revised version later this year. The study is expected to provide valuable evidence for policymakers.

Tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đang thực hiện dự án gần đây đã công bố những phát hiện sơ bộ. Dữ liệu được thu thập từ ba khu vực khác nhau cho thấy một số xu hướng bất ngờ. Báo cáo, được chuẩn bị sau nhiều tháng phân tích, đã thu hút sự chú ý đáng kể. Các chuyên gia được mời đánh giá những phát hiện này đã đưa ra một số đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo. Nhóm dự định công bố phiên bản chỉnh sửa vào cuối năm nay. Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.

Cách sử dụng Rút gọn mệnh đề quan hệ

1. Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động bằng V-ing

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, có thể bỏ đại từ quan hệ và động từ be nếu có, sau đó dùng V-ing.

Ví dụ: The employees who work in this department receive regular training. có thể rút gọn thành The employees working in this department receive regular training.

2. Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/ed

Khi danh từ được bổ nghĩa là đối tượng chịu tác động của hành động, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn thành phân từ quá khứ.

Ví dụ: The documents that were submitted yesterday have been reviewed. có thể trở thành The documents submitted yesterday have been reviewed.

3. Rút gọn với cụm động từ nguyên mẫu

Trong một số trường hợp, đặc biệt khi mệnh đề quan hệ diễn tả thứ tự, mục đích, nhiệm vụ hoặc một việc cần được thực hiện, có thể dùng to-infinitive.

Ví dụ: She was the first person who arrived at the venue. có thể rút gọn thành She was the first person to arrive at the venue.

4. Rút gọn mệnh đề quan hệ có động từ be

Khi mệnh đề quan hệ có cấu trúc who/which/that + be + adjective, prepositional phrase hoặc một cụm tương đương, trong nhiều trường hợp có thể bỏ đại từ quan hệ và be.

Ví dụ: The students who are responsible for the project will present their findings. có thể rút gọn thành The students responsible for the project will present their findings.

5. Lưu ý khi rút gọn

Chủ thể thực hiện hành động trong cụm rút gọn phải phù hợp với danh từ được bổ nghĩa. Không nên rút gọn nếu việc loại bỏ chủ ngữ khiến câu trở nên mơ hồ hoặc tạo ra nghĩa sai.

Lỗi thường gặp

  • Dùng V-ing khi danh từ thực chất là đối tượng chịu tác động.
  • Dùng V3/ed cho một mệnh đề có ý nghĩa chủ động.
  • Rút gọn mệnh đề quan hệ nhưng làm thay đổi chủ thể của hành động.
  • Sử dụng to-infinitive một cách máy móc trong mọi mệnh đề quan hệ.
  • Quên giữ lại giới từ khi giới từ đó là thành phần cần thiết của cấu trúc.

Cấu trúc Rút gọn mệnh đề quan hệ

Trường hợp Cấu trúc đầy đủ Cấu trúc rút gọn
Chủ động N + who/which/that + V N + V-ing
Bị động N + who/which/that + be + V3/ed N + V3/ed
Có động từ be N + who/which/that + be + adjective N + adjective
Có cụm giới từ N + who/which/that + be + prepositional phrase N + prepositional phrase
Thứ tự hoặc nhiệm vụ N + who/which/that + V N + to-infinitive

Ví dụ minh họa

  1. English: The manager overseeing the project has introduced several changes to the original plan.

    Vietnamese: Người quản lý đang phụ trách dự án đã đưa ra một số thay đổi đối với kế hoạch ban đầu.

  2. English: All applications received before Friday will be considered for the next stage.

    Vietnamese: Tất cả các đơn đăng ký nhận được trước thứ Sáu sẽ được xem xét cho giai đoạn tiếp theo.

  3. English: The committee was looking for a candidate with extensive experience in international negotiations.

    Vietnamese: Ủy ban đang tìm kiếm một ứng viên có nhiều kinh nghiệm trong đàm phán quốc tế.

  4. English: She was the only researcher to identify the inconsistency in the original dataset.

    Vietnamese: Cô ấy là nhà nghiên cứu duy nhất phát hiện ra điểm không nhất quán trong bộ dữ liệu ban đầu.

Bài tập thực hành

  1. The employees ________ (work) in the quality-control department must complete the training.
  2. The equipment ________ (install) last month is currently being tested.
  3. The first applicant ________ (respond) to the offer will be invited for an interview.
  4. The documents ________ (contain) confidential information must be stored securely.