Unit 63: Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Giới thiệu

Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này không đơn thuần cho biết một sự việc sẽ xảy ra, mà nhấn mạnh rằng hành động đó đang diễn ra tại một mốc thời gian tương lai hoặc trong một khoảng thời gian xác định. Người học thường gặp cấu trúc này khi nói về lịch trình, dự đoán một hoạt động đang diễn ra, hoặc hỏi về kế hoạch của người khác một cách tự nhiên và lịch sự. Thì Tương lai tiếp diễn cũng rất hữu ích khi hai hành động trong tương lai xảy ra đồng thời hoặc khi người nói muốn đặt một hành động vào bối cảnh cụ thể. Việc hiểu rõ cách sử dụng thì này giúp người học phân biệt chính xác giữa một hành động đơn thuần xảy ra trong tương lai và một hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.

Minh họa

English: This time next month, our research team will be working in Singapore. We will be collecting data from several manufacturing sites throughout the week. While we are there, the local consultants will be helping us evaluate the production process. On Wednesday afternoon, we will be meeting with the plant manager. The rest of the team will be preparing the final assessment report. By the end of the week, we will have gathered enough information to make a recommendation.

Tiếng Việt: Vào thời điểm này tháng tới, nhóm nghiên cứu của chúng tôi sẽ đang làm việc tại Singapore. Chúng tôi sẽ thu thập dữ liệu từ một số nhà máy sản xuất trong suốt tuần. Trong thời gian ở đó, các chuyên gia tư vấn địa phương sẽ hỗ trợ chúng tôi đánh giá quy trình sản xuất. Vào chiều thứ Tư, chúng tôi sẽ gặp giám đốc nhà máy. Những thành viên còn lại của nhóm sẽ chuẩn bị báo cáo đánh giá cuối cùng. Đến cuối tuần, chúng tôi sẽ thu thập đủ thông tin để đưa ra một khuyến nghị.

Cách sử dụng Thì Tương lai tiếp diễn

1. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Đây là cách sử dụng quan trọng nhất của Thì Tương lai tiếp diễn. Hành động sẽ bắt đầu trước hoặc vào khoảng thời điểm được đề cập và vẫn đang diễn ra tại thời điểm đó.

Ví dụ, nếu nói At 8 p.m. tomorrow, I will be attending a meeting, người nói muốn nhấn mạnh rằng vào lúc 8 giờ tối ngày mai, cuộc họp sẽ đang diễn ra.

2. Diễn tả một hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian tương lai

Thì này có thể mô tả một hoạt động được dự kiến sẽ tiếp diễn trong một khoảng thời gian nhất định. Cách dùng này thường xuất hiện khi nói về công việc, lịch trình hoặc những hoạt động đã được dự đoán.

3. Diễn tả hai hành động đang diễn ra đồng thời trong tương lai

Khi hai hoạt động dự kiến cùng diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, cả hai có thể sử dụng Thì Tương lai tiếp diễn để tạo ra bối cảnh rõ ràng.

4. Hỏi về kế hoạch một cách tự nhiên và lịch sự

Câu hỏi với Thì Tương lai tiếp diễn đôi khi được dùng để hỏi xem một người sẽ đang làm gì vào một thời điểm cụ thể. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái trung tính, không tạo cảm giác người nói đang yêu cầu người nghe phải thực hiện một kế hoạch.

Lưu ý và lỗi thường gặp

  • Không nhầm will be + V-ing với will + V. Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.
  • Không dùng will be + V-ing chỉ vì hành động xảy ra trong tương lai; cần có ý nghĩa về quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra.
  • Không dùng Thì Tương lai tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái như know, believe, understand, own trong cách sử dụng thông thường.
  • Phân biệt will be working với will have worked: dạng đầu nhấn mạnh hành động đang diễn ra, còn dạng sau nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một mốc tương lai.

Cấu trúc Thì Tương lai tiếp diễn

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + will be + V-ing + … They will be working tomorrow afternoon.
Phủ định S + will not be + V-ing + … They will not be working tomorrow afternoon.
Nghi vấn Will + S + be + V-ing + …? Will they be working tomorrow afternoon?
Câu hỏi với từ để hỏi Wh-word + will + S + be + V-ing + …? What will they be doing tomorrow afternoon?

Ví dụ minh họa

  1. English: At this time tomorrow, the aircraft will be flying over the Pacific Ocean.

    Vietnamese: Vào thời điểm này ngày mai, máy bay sẽ đang bay qua Thái Bình Dương.

  2. English: Don’t call Maria at noon; she will be presenting the quarterly results to the board.

    Vietnamese: Đừng gọi Maria vào buổi trưa; lúc đó cô ấy sẽ đang trình bày kết quả quý trước ban lãnh đạo.

  3. English: Will you be using the conference room at three, or can I reserve it for the training session?

    Vietnamese: Lúc ba giờ bạn sẽ sử dụng phòng họp hay tôi có thể đặt phòng cho buổi đào tạo?

  4. English: While the technicians will be upgrading the network, some employees will be working from home.

    Vietnamese: Trong khi các kỹ thuật viên sẽ đang nâng cấp hệ thống mạng, một số nhân viên sẽ làm việc tại nhà.

Bài tập thực hành

  1. At 10 a.m. tomorrow, the marketing team ________ (discuss) the new campaign with the client.
  2. This time next week, I ________ (attend) an international conference in Bangkok.
  3. What ________ you ________ (do) when I arrive at the office tomorrow morning?
  4. During the maintenance period, the engineers ________ (monitor) the system continuously.