Unit 42: Phân biệt Few, A few, Little, A little
Trong tiếng Anh, Few, A few, Little, A little là nhóm từ chỉ số lượng rất dễ gây nhầm lẫn vì chúng đều mang ý nghĩa liên quan đến “ít”.
Tuy nhiên, mỗi từ lại được sử dụng với loại danh từ khác nhau và thể hiện sắc thái tích cực hoặc tiêu cực riêng. Nếu dùng sai, người nghe có thể hiểu khác hoàn toàn ý bạn muốn diễn đạt.
Vì vậy, nắm vững cách phân biệt Few, A few, Little, A little sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp, viết email, làm bài thi và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Bài học dưới đây sẽ giải thích rõ cách dùng, cấu trúc, lỗi thường gặp và cung cấp ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau.
Minh họa
English
Our project still has a little time before the deadline, so we can improve the report. However, we have few volunteers to help with the final review. A few experienced members have offered useful suggestions, but there is little money left for extra materials. We need to use our remaining resources wisely. Careful planning will help us finish successfully.
Tiếng Việt
Dự án của chúng tôi vẫn còn một ít thời gian trước hạn chót nên chúng tôi có thể cải thiện báo cáo. Tuy nhiên, chúng tôi có rất ít tình nguyện viên hỗ trợ giai đoạn rà soát cuối cùng. Một vài thành viên giàu kinh nghiệm đã đưa ra những góp ý hữu ích, nhưng chỉ còn rất ít tiền để mua thêm tài liệu. Chúng tôi cần sử dụng nguồn lực còn lại một cách hợp lý. Việc lập kế hoạch cẩn thận sẽ giúp hoàn thành dự án thành công.
Cách sử dụng
Few được dùng với danh từ đếm được số nhiều và mang ý nghĩa gần như không có, thể hiện sự thiếu hụt hoặc tiêu cực.
A few được dùng với danh từ đếm được số nhiều nhưng mang nghĩa có một vài, đủ để đáp ứng một mục đích nào đó, tạo cảm giác tích cực hơn.
Little được dùng với danh từ không đếm được và mang nghĩa rất ít, hầu như không đủ.
A little được dùng với danh từ không đếm được và mang nghĩa có một ít, đủ dùng hoặc vẫn còn.
Lưu ý: Không dùng few với danh từ không đếm được và không dùng little với danh từ đếm được.
Lỗi thường gặp: Người học thường chỉ nhìn vào nghĩa “ít” mà bỏ qua việc xác định danh từ là đếm được hay không đếm được, dẫn đến lựa chọn sai.
Cấu trúc
| Từ | Danh từ đi kèm | Ý nghĩa | Ví dụ mẫu |
|---|---|---|---|
| Few | Danh từ đếm được số nhiều | Rất ít, hầu như không có | Few students attended. |
| A few | Danh từ đếm được số nhiều | Một vài, đủ dùng | A few students attended. |
| Little | Danh từ không đếm được | Rất ít, không đủ | Little information was available. |
| A little | Danh từ không đếm được | Một ít, vẫn còn đủ | A little information was available. |
Ví dụ minh họa
Example 1
Few employees understood the new policy.
Rất ít nhân viên hiểu chính sách mới.
Example 2
A few guests arrived earlier than expected.
Một vài vị khách đến sớm hơn dự kiến.
Example 3
There is little sugar left in the kitchen.
Trong bếp chỉ còn rất ít đường.
Example 4
We still have a little patience to solve the problem calmly.
Chúng ta vẫn còn một chút kiên nhẫn để giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.
Bài tập thực hành
- There are ______ books on the shelf, so we need to buy more.
- I have ______ free time this evening, so I can help you.
- Only ______ participants completed the survey successfully.
- We still have ______ milk, so there is no need to go to the store.