Unit 86: Cấu trúc Cleft và Pseudo-cleft nâng cao (Advanced Cleft & Pseudo-cleft Constructions)

Giới thiệu

Cấu trúc Cleft và Pseudo-cleft nâng cao (Advanced Cleft & Pseudo-cleft Constructions) là nhóm cấu trúc được sử dụng để phân tách một câu thành các thành phần nhằm làm nổi bật thông tin quan trọng. Nếu câu chẻ với it thường nhấn mạnh người, vật, thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân, thì cấu trúc pseudo-cleft thường sử dụng mệnh đề bắt đầu bằng what, where, when, why hoặc how để đưa thông tin trọng tâm vào vị trí nổi bật. Ở trình độ C2, người học cần biết cách lựa chọn giữa it-cleft, what-cleft, all-cleft và các dạng pseudo-cleft đảo chiều để điều chỉnh tiêu điểm thông tin theo ngữ cảnh. Những cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi trả lời câu hỏi, sửa lại một giả định, đối lập hai thông tin hoặc làm nổi bật một kết quả. Cấu trúc Cleft và Pseudo-cleft nâng cao (Advanced Cleft & Pseudo-cleft Constructions) không chỉ làm câu văn linh hoạt hơn mà còn giúp người viết kiểm soát cách thông tin được trình bày và tiếp nhận.

Minh họa

English: What the investigation uncovered was more serious than the management had expected. It was the absence of reliable records that created the greatest difficulty. What the auditors needed was not additional data but clearer evidence of how the existing figures had been calculated. The reason why the project was delayed was that several critical approvals had not been obtained. What eventually resolved the dispute was an independent assessment conducted by an external specialist. It was only after that assessment had been completed that both sides accepted the revised findings.

Tiếng Việt: Điều mà cuộc điều tra phát hiện nghiêm trọng hơn những gì ban quản lý dự đoán. Chính việc thiếu các hồ sơ đáng tin cậy đã tạo ra khó khăn lớn nhất. Điều mà các kiểm toán viên cần không phải là thêm dữ liệu mà là bằng chứng rõ ràng hơn về cách những số liệu hiện có được tính toán. Lý do dự án bị trì hoãn là một số phê duyệt quan trọng vẫn chưa được hoàn tất. Điều cuối cùng giải quyết tranh chấp là một cuộc đánh giá độc lập do một chuyên gia bên ngoài thực hiện. Chỉ sau khi cuộc đánh giá đó hoàn tất thì cả hai bên mới chấp nhận những kết quả đã được sửa đổi.

Cách sử dụng Cấu trúc Cleft và Pseudo-cleft nâng cao (Advanced Cleft & Pseudo-cleft Constructions)

1. It-cleft để nhấn mạnh một thành phần

Cấu trúc it-cleft có dạng It is/was + thành phần được nhấn mạnh + that/who + mệnh đề. Thành phần được đặt sau it is/was trở thành tiêu điểm của câu.

Ví dụ: It was the legal department that identified the contractual problem. Câu này nhấn mạnh the legal department, trong khi thông tin còn lại được đưa vào mệnh đề sau that.

2. What-cleft để nhấn mạnh thông tin

What-cleft, còn gọi là pseudo-cleft, thường có dạng What + clause + be + focused element. Mệnh đề bắt đầu bằng what có thể mang nghĩa “điều mà”, “những gì”.

Ví dụ: What the committee wanted was a more detailed explanation. Trọng tâm của câu là a more detailed explanation.

3. Pseudo-cleft với how, where, when và why

Pseudo-cleft không chỉ dùng what. Các từ how, where, whenwhy có thể mở đầu mệnh đề để làm rõ cách thức, địa điểm, thời điểm hoặc nguyên nhân được nhấn mạnh.

Ví dụ: How the error occurred remains unclear. hoặc Where the negotiations will take place is still undecided.

4. All-cleft

All-cleft sử dụng all để xác định điều duy nhất được xem là cần thiết hoặc quan trọng. Cấu trúc thường gặp là All + clause + be + focused element.

Ví dụ: All we need is a little more time. Câu này nhấn mạnh rằng thứ cần thiết duy nhất là thêm một chút thời gian.

5. Pseudo-cleft đảo chiều

Trong một số trường hợp, thành phần được nhấn mạnh có thể đứng trước, sau đó mới đến mệnh đề what. Ví dụ: A more detailed explanation is what the committee needs. Cấu trúc này có cùng ý nghĩa cơ bản với What the committee needs is a more detailed explanation., nhưng thay đổi điểm xuất phát của thông tin.

6. Cleft để sửa hoặc đối lập thông tin

Câu chẻ rất hữu ích khi người nói muốn sửa một giả định hoặc đối lập hai khả năng. Ví dụ: It was not the cost that caused the problem; it was the lack of qualified staff. Cấu trúc này làm rõ thông tin nào không phải nguyên nhân và thông tin nào mới là nguyên nhân thực sự.

7. Cleft với thời gian, địa điểm và nguyên nhân

It-cleft có thể nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân: It was during the final inspection that the defect was discovered. hoặc It was because of the unexpected delay that the schedule had to be revised.

8. Lựa chọn giữa cleft và câu thông thường

Cleft và pseudo-cleft không phải cách viết bắt buộc cho mọi câu. Câu thông thường thường phù hợp khi thông tin đã rõ trọng tâm, trong khi cleft được dùng khi người viết muốn kiểm soát tiêu điểm hoặc tạo sự tương phản. Việc lựa chọn cấu trúc nên dựa trên ngữ cảnh và thông tin đã biết hoặc mới được đưa vào.

Lưu ý và lỗi thường gặp

  • Không nhầm what trong pseudo-cleft với that trong it-cleft. What có chức năng ngữ pháp bên trong mệnh đề, còn that chủ yếu đóng vai trò liên kết.
  • Trong pseudo-cleft, mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi vẫn sử dụng trật tự câu kể, không sử dụng trật tự câu hỏi trực tiếp.
  • Không dùng do/does/did trong mệnh đề sau what chỉ vì câu mang ý nghĩa nhấn mạnh.
  • Khi dùng it-cleft, cần bảo đảm thành phần được nhấn mạnh phù hợp với mối quan hệ ngữ pháp trong mệnh đề sau.
  • Không lạm dụng cleft trong một đoạn văn; quá nhiều cấu trúc nhấn mạnh có thể làm giảm tính tự nhiên.

Cấu trúc Cấu trúc Cleft và Pseudo-cleft nâng cao (Advanced Cleft & Pseudo-cleft Constructions)

Dạng Cấu trúc Chức năng
It-cleft It is/was + X + that/who + clause Nhấn mạnh một thành phần
What-cleft What + clause + be + X Đưa thông tin trọng tâm ra sau mệnh đề what
How-cleft How + clause + be + X Nhấn mạnh cách thức
Why-cleft Why + clause + be + X Nhấn mạnh nguyên nhân
Where/When-cleft Where/When + clause + be + X Nhấn mạnh địa điểm hoặc thời gian
All-cleft All + clause + be + X Nhấn mạnh điều duy nhất cần thiết hoặc quan trọng
Reversed pseudo-cleft X + be + what + clause Đưa tiêu điểm lên đầu câu

Ví dụ minh họa

  1. English: What the review revealed was a fundamental weakness in the company’s internal controls.

    Vietnamese: Điều mà cuộc rà soát phát hiện là một điểm yếu cơ bản trong hệ thống kiểm soát nội bộ của công ty.

  2. English: It was the lack of reliable evidence that prevented the investigators from reaching a firm conclusion.

    Vietnamese: Chính việc thiếu bằng chứng đáng tin cậy đã khiến các điều tra viên không thể đưa ra một kết luận chắc chắn.

  3. English: All the research team needed was additional time to verify the results independently.

    Vietnamese: Tất cả những gì nhóm nghiên cứu cần là thêm thời gian để xác minh độc lập các kết quả.

  4. English: A clearer explanation of the methodology is what the reviewers are requesting.

    Vietnamese: Điều mà các chuyên gia đánh giá đang yêu cầu là một lời giải thích rõ ràng hơn về phương pháp nghiên cứu.

Bài tập thực hành

  1. What the committee ________ (need) is more reliable evidence before making a final decision.
  2. It was the external audit ________ revealed the weaknesses in the reporting system.
  3. All the researchers ________ (want) was enough time to repeat the experiment.
  4. A more detailed explanation of the procedure is ________ the inspectors are asking for.