Unit 87: Cấu trúc Extraposition với It và Clausal Subjects
Giới thiệu
Cấu trúc Extraposition với It và Clausal Subjects là một cấu trúc nâng cao trong tiếng Anh, được sử dụng để đưa một mệnh đề làm chủ ngữ từ đầu câu xuống vị trí sau, đồng thời sử dụng it làm chủ ngữ giả ở vị trí đầu câu.
Cách sắp xếp này giúp câu dài trở nên dễ xử lý hơn và đặt phần thông tin quan trọng ở vị trí phù hợp với dòng thông tin của câu.
Ví dụ, thay vì viết That the project was completed so quickly was surprising, người viết có thể sử dụng It was surprising that the project was completed so quickly.
Cấu trúc Extraposition với It và Clausal Subjects đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật và văn phong trang trọng, nơi các mệnh đề như that-clauses, wh-clauses và to-infinitive clauses có thể trở nên khá dài nếu đặt trực tiếp ở vị trí chủ ngữ.
Ở trình độ C2, người học cần phân biệt it giả với it chỉ một đối tượng cụ thể, đồng thời hiểu sự khác biệt về sắc thái giữa câu có chủ ngữ mệnh đề trực tiếp và câu sử dụng extraposition.
Minh họa
English: That the organization had underestimated the risks was obvious to the investigators. However, it became increasingly clear that the existing procedures were inadequate. It was particularly concerning that several warning signs had been overlooked. It also seemed unlikely that the original timetable could be maintained. To complete the project within the required period would require substantial additional resources. It would be more realistic to extend the deadline than to compromise the quality of the final assessment. By moving the longer clauses to the end, the revised sentences are easier to process while preserving the same essential meaning.
Tiếng Việt: Việc tổ chức đã đánh giá thấp các rủi ro là điều hiển nhiên đối với các điều tra viên. Tuy nhiên, ngày càng rõ ràng rằng các quy trình hiện tại không đầy đủ. Điều đặc biệt đáng lo ngại là một số dấu hiệu cảnh báo đã bị bỏ qua. Có vẻ cũng khó có khả năng thời gian biểu ban đầu có thể được duy trì. Việc hoàn thành dự án trong khoảng thời gian được yêu cầu sẽ đòi hỏi thêm đáng kể các nguồn lực. Sẽ thực tế hơn nếu gia hạn thời hạn thay vì làm giảm chất lượng của cuộc đánh giá cuối cùng. Bằng cách đưa các mệnh đề dài xuống cuối câu, những câu được sửa đổi trở nên dễ xử lý hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.
Cách sử dụng Cấu trúc Extraposition với It và Clausal Subjects
1. Extraposition với that-clause
Đây là dạng phổ biến nhất. Một mệnh đề that vốn có thể làm chủ ngữ được chuyển xuống cuối câu, còn it được đặt ở vị trí chủ ngữ giả.
Câu trực tiếp: That the company had failed to meet the deadline was disappointing.
Câu extraposition: It was disappointing that the company had failed to meet the deadline.
Hai câu có nội dung cơ bản giống nhau, nhưng câu thứ hai thường tự nhiên hơn vì tránh đặt một mệnh đề dài ở đầu câu.
2. Extraposition với to-infinitive clause
Mệnh đề to-infinitive cũng có thể được đưa xuống cuối câu: To complete the assessment within two weeks would be difficult. có thể chuyển thành It would be difficult to complete the assessment within two weeks.
Cấu trúc này đặc biệt phổ biến với các tính từ đánh giá như difficult, important, essential, impossible, reasonable và unusual.
3. Extraposition với wh-clause
Một mệnh đề bắt đầu bằng what, how, why, where hoặc các từ để hỏi khác cũng có thể được đưa xuống cuối câu khi nó làm chủ ngữ.
Ví dụ: How the error occurred remains unclear. có thể viết thành It remains unclear how the error occurred.
4. Extraposition sau be
Cấu trúc It + be + adjective/noun phrase + clause thường được dùng để đánh giá, nhận xét hoặc xác định một sự việc.
Ví dụ: It is essential that all employees follow the revised procedure. Trong câu này, it không chỉ một vật cụ thể; nội dung thực sự được đánh giá là that all employees follow the revised procedure.
5. Extraposition với các động từ nhận định
Một số động từ có thể được dùng trong cấu trúc it + verb + clause, chẳng hạn seem, appear, turn out, happen. Ví dụ: It appears that the original estimate was inaccurate. hoặc It turned out that the documents had been incorrectly filed.
6. Extraposition và chủ ngữ thật
Trong câu extraposition, it là chủ ngữ giả về mặt hình thức, còn mệnh đề được đưa xuống cuối câu là nội dung tương ứng với chủ ngữ thật về mặt ý nghĩa. Vì vậy, không nên hiểu it là một đại từ thay thế cho một danh từ cụ thể.
7. So sánh với chủ ngữ mệnh đề trực tiếp
Cả hai dạng đều có thể đúng nhưng khác nhau về cách tổ chức thông tin. That the system had failed was unexpected đặt toàn bộ sự việc làm chủ ngữ ngay từ đầu.
It was unexpected that the system had failed bắt đầu bằng đánh giá unexpected rồi đưa thông tin cụ thể xuống cuối câu. Dạng extraposition thường dễ đọc hơn khi mệnh đề chủ ngữ dài.
8. Lưu ý về động từ và tính từ
Không phải mọi tính từ hoặc động từ đều kết hợp tự nhiên với mọi loại mệnh đề. Cần dựa vào cách kết hợp thông dụng của từng từ.
Ví dụ, It is essential that… là cấu trúc tự nhiên, trong khi việc thay thế tùy ý bằng một tính từ không phù hợp có thể tạo ra câu thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Lưu ý và lỗi thường gặp
- Không nhầm it giả với it chỉ một vật hoặc sự việc đã được đề cập.
- Không dùng trật tự câu hỏi trong wh-clause: It is unclear where he went, không phải It is unclear where did he go.
- Không phải mọi mệnh đề chủ ngữ đều bắt buộc phải chuyển xuống cuối câu; extraposition là một lựa chọn về cấu trúc và cách tổ chức thông tin.
- Với to-infinitive, cần giữ đúng dạng động từ sau to.
- Khi mệnh đề cuối câu quá dài hoặc chứa nhiều tầng mệnh đề, cần kiểm tra xem việc extraposition có thực sự làm câu dễ hiểu hơn hay không.
Cấu trúc Cấu trúc Extraposition với It và Clausal Subjects
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| That-clause | It + be + adjective + that + clause | It is surprising that the project succeeded. |
| To-infinitive | It + be + adjective + to + V | It is difficult to predict the outcome. |
| Wh-clause | It + verb/adjective + wh-clause | It is unclear why the system failed. |
| Seem/appear | It + seem/appear + that + clause | It appears that the figures were incorrect. |
| Turn out | It + turn out + that + clause | It turned out that the data had been incomplete. |
| Happen | It + happen + that + clause | It happened that the two teams reached the same conclusion. |
Ví dụ minh họa
- English: It was unexpected that the negotiations reached an agreement so quickly.
Vietnamese: Việc các cuộc đàm phán đạt được thỏa thuận nhanh đến vậy là điều không ngờ tới.
- English: It would be impractical to implement the entire system without additional training.
Vietnamese: Sẽ không thực tế nếu triển khai toàn bộ hệ thống mà không có đào tạo bổ sung.
- English: It remains uncertain how the organization will respond to the new requirements.
Vietnamese: Vẫn chưa chắc chắn tổ chức sẽ phản ứng thế nào trước những yêu cầu mới.
- English: It became apparent that several assumptions underlying the original analysis were incorrect.
Vietnamese: Dần trở nên rõ ràng rằng một số giả định làm cơ sở cho phân tích ban đầu là không chính xác.
Bài tập thực hành
- It was surprising that the team ________ (complete) the assessment ahead of schedule.
- It would be difficult ________ (implement) the revised procedure without additional resources.
- It remains unclear why the investigators ________ (overlook) the warning signs.
- It eventually became apparent that several figures in the report ________ (be) inaccurate.