Unit 56: Cấu trúc Nhờ vả (Causative Form): Have/Get something done

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào chủ ngữ cũng trực tiếp thực hiện hành động. Nhiều tình huống diễn tả việc thuê, nhờ hoặc sắp xếp để người khác làm thay một công việc. Khi đó, người học cần sử dụng Cấu trúc Nhờ vả (Causative Form): Have/Get something done.

Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B2 vì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, môi trường công việc và các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.

Việc hiểu đúng cấu trúc này giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về sửa chữa, bảo trì, dịch vụ hoặc các công việc được thực hiện bởi người khác.

Đồng thời, nắm vững cách sử dụng sẽ giúp tránh nhầm lẫn với câu bị động và các cấu trúc chủ động thông thường, từ đó nâng cao khả năng viết cũng như giao tiếp bằng tiếng Anh.

Minh họa

English

Before opening the new office, the company had the entire building inspected by safety specialists. The manager also got the computer network upgraded to improve security. Every employee had their identification card replaced with a new digital version. The conference room was prepared in advance, and the audiovisual equipment was tested by technicians. As a result, the event ran smoothly without technical problems. Everyone appreciated the careful preparation.

Tiếng Việt

Trước khi khai trương văn phòng mới, công ty đã cho các chuyên gia an toàn kiểm tra toàn bộ tòa nhà. Người quản lý cũng cho nâng cấp hệ thống mạng máy tính để tăng cường bảo mật. Mỗi nhân viên đều được đổi sang thẻ nhận dạng điện tử mới. Phòng họp được chuẩn bị trước và các kỹ thuật viên đã kiểm tra thiết bị trình chiếu. Nhờ đó, sự kiện diễn ra suôn sẻ mà không gặp sự cố kỹ thuật. Mọi người đều đánh giá cao sự chuẩn bị cẩn thận.

Cách sử dụng

Have something doneGet something done được dùng khi chủ ngữ sắp xếp hoặc nhờ người khác thực hiện một công việc thay mình.

Have mang sắc thái trung tính và thường gặp trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Get phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày và mang tính tự nhiên hơn.

Sau have/get là tân ngữ chỉ sự vật hoặc công việc, tiếp theo là động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).

Lỗi thường gặp là sử dụng động từ nguyên mẫu hoặc thì quá khứ thay cho quá khứ phân từ sau tân ngữ, ví dụ have my car repair hoặc get my phone fixeded, đều không đúng.

Cấu trúc

Cấu trúc Công thức Cách dùng
Have something done Subject + have + object + past participle Nhờ hoặc sắp xếp người khác làm việc
Get something done Subject + get + object + past participle Diễn đạt tương tự nhưng tự nhiên hơn trong văn nói
Question Do/Does/Did + Subject + have/get + object + past participle? Dùng trong câu hỏi
Negative Subject + do/does/did not + have/get + object + past participle Dùng trong câu phủ định

Ví dụ minh họa

  1. English: I had my laptop repaired before my business trip.

    Vietnamese: Tôi đã mang máy tính xách tay đi sửa trước chuyến công tác.

  2. English: She got her passport renewed last month.

    Vietnamese: Cô ấy đã gia hạn hộ chiếu vào tháng trước.

  3. English: The company had its website redesigned by a professional agency.

    Vietnamese: Công ty đã thuê một đơn vị chuyên nghiệp thiết kế lại trang web.

  4. English: We are getting the office painted next weekend.

    Vietnamese: Chúng tôi sẽ cho sơn lại văn phòng vào cuối tuần tới.

Bài tập thực hành

  1. Rewrite the sentence using have something done: A technician repaired my printer yesterday.
  2. Complete the sentence with the correct form of get: We will ________ the air-conditioning system serviced next week.
  3. Rewrite the sentence using the causative structure: Someone cleaned the conference room before the meeting.
  4. Complete the sentence: The manager had all the safety signs ________ before the inspection.