Unit 46: Câu bị động cơ bản (Passive Voice)
Passive Voice là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt linh hoạt hơn trong cả văn nói và văn viết.
Thay vì tập trung vào người thực hiện hành động, cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hoặc kết quả của hành động.
Trong tiếng Anh học thuật, báo chí, báo cáo, hướng dẫn sử dụng và các bài viết khoa học, Passive Voice xuất hiện với tần suất rất cao vì mang tính khách quan và trang trọng.
Khi sử dụng đúng, người học có thể tránh lặp lại chủ ngữ, làm câu văn tự nhiên hơn và phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Tuy nhiên, nhiều người Việt thường nhầm lẫn giữa câu chủ động và câu bị động hoặc sử dụng sai thì của động từ. Hiểu rõ cách hình thành và cách áp dụng Passive Voice sẽ giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu, viết học thuật cũng như đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi tiếng Anh.
Minh họa
English:
Every year, thousands of books are published around the world. Some of them are translated into many languages within a few months. The best titles are recommended by teachers and experts. They are read by students in different countries. As a result, useful knowledge is shared with millions of readers. Learning becomes easier because valuable information is made available to everyone.
Tiếng Việt:
Mỗi năm, hàng nghìn cuốn sách được xuất bản trên khắp thế giới. Một số cuốn được dịch sang nhiều ngôn ngữ chỉ trong vài tháng. Những đầu sách hay nhất được giáo viên và chuyên gia giới thiệu. Chúng được học sinh ở nhiều quốc gia đọc. Nhờ đó, kiến thức hữu ích được chia sẻ đến hàng triệu độc giả. Việc học trở nên dễ dàng hơn vì thông tin giá trị được phổ biến rộng rãi.
Cách sử dụng
Passive Voice được dùng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong các báo cáo, bài nghiên cứu, tin tức, quy trình sản xuất, hướng dẫn kỹ thuật và các văn bản mang tính khách quan.
Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, cần xác định đúng tân ngữ của câu chủ động để đưa lên làm chủ ngữ mới.
Động từ luôn được chia theo đúng thì của câu gốc, kết hợp với động từ be và quá khứ phân từ (V3/ed).
Lỗi phổ biến gồm quên chia động từ be, dùng sai quá khứ phân từ, giữ nguyên chủ ngữ cũ hoặc lạm dụng câu bị động trong những tình huống câu chủ động sẽ tự nhiên hơn.
Cấu trúc
| Dạng câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | Subject + be + V3/ed (+ by + agent) |
| Phủ định | Subject + be + not + V3/ed (+ by + agent) |
| Nghi vấn | Be + Subject + V3/ed (+ by + agent)? |
| Câu hỏi Wh- | Wh-word + be + Subject + V3/ed (+ by + agent)? |
Ví dụ minh họa
Example 1
English: The new bridge was completed ahead of schedule.
Vietnamese: Cây cầu mới đã được hoàn thành sớm hơn kế hoạch.
Example 2
English: All customer requests are handled within twenty-four hours.
Vietnamese: Tất cả yêu cầu của khách hàng được xử lý trong vòng hai mươi bốn giờ.
Example 3
English: The meeting will be postponed because of the weather.
Vietnamese: Cuộc họp sẽ được hoãn do thời tiết.
Example 4
English: Several important documents have been signed by the director.
Vietnamese: Một số tài liệu quan trọng đã được giám đốc ký.
Bài tập thực hành
- Rewrite the sentence in the passive voice: The engineer designed the new machine.
- Rewrite the sentence in the passive voice: People speak English in many countries.
- Rewrite the sentence in the passive voice: The company will announce the results tomorrow.
- Rewrite the sentence in the passive voice: Someone has stolen my bicycle.