Unit 54: Cấu trúc chỉ Mục đích: To V, In order to, So as to và So that, In order that
Trong tiếng Anh, việc diễn đạt mục đích của một hành động là kỹ năng quan trọng giúp câu văn trở nên logic và mạch lạc. Người học thường gặp nhiều cách diễn đạt khác nhau như động từ nguyên mẫu, cụm từ chỉ mục đích hoặc mệnh đề chỉ mục đích. Vì vậy, việc nắm vững Cấu trúc chỉ Mục đích: To V, In order to, So as to và So that, In order that sẽ giúp bạn lựa chọn cấu trúc phù hợp với từng tình huống giao tiếp cũng như văn viết học thuật.
Mặc dù các cấu trúc này đều diễn tả mục đích, chúng khác nhau về mức độ trang trọng và cách kết hợp với các thành phần trong câu.
Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp, diễn đạt tự nhiên hơn và nâng cao chất lượng bài viết trong các kỳ thi cũng như môi trường học tập và làm việc.
Minh họa
English
The research team collected additional data to improve the accuracy of the report. They organized weekly meetings in order to monitor the project’s progress. Some members worked overtime so as to complete every task before the deadline. The manager shared detailed instructions so that everyone could understand their responsibilities. In order that the presentation would be successful, the speakers rehearsed several times. Their careful preparation resulted in an excellent performance.
Tiếng Việt
Nhóm nghiên cứu thu thập thêm dữ liệu để nâng cao độ chính xác của báo cáo. Họ tổ chức các cuộc họp hằng tuần nhằm theo dõi tiến độ dự án. Một số thành viên làm thêm giờ để hoàn thành mọi nhiệm vụ trước thời hạn. Người quản lý chia sẻ hướng dẫn chi tiết để mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình. Để buổi thuyết trình thành công, các diễn giả đã luyện tập nhiều lần. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đã mang lại kết quả rất tốt.
Cách sử dụng
To + V là cách diễn đạt mục đích phổ biến nhất trong cả văn nói và văn viết.
In order to + V và So as to + V mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc tài liệu chính thức.
So that và In order that được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Trong các mệnh đề này thường sử dụng động từ khuyết thiếu như can, could, will hoặc would.
Lỗi thường gặp là dùng so that + V nguyên mẫu hoặc in order to + Subject + Verb, đều không đúng cấu trúc.
Cấu trúc
| Cấu trúc | Công thức | Cách dùng |
|---|---|---|
| To V | Subject + Verb + to + Verb | Diễn tả mục đích thông dụng |
| In order to | Subject + Verb + in order to + Verb | Trang trọng hơn “to” |
| So as to | Subject + Verb + so as to + Verb | Thường dùng trong văn viết |
| So that | Subject + Verb + so that + Subject + Modal + Verb | Mệnh đề chỉ mục đích |
| In order that | Subject + Verb + in order that + Subject + Modal + Verb | Mệnh đề trang trọng chỉ mục đích |
Ví dụ minh họa
- English: She enrolled in an online course to improve her presentation skills.
Vietnamese: Cô ấy đăng ký một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng thuyết trình.
- English: The engineers performed additional tests in order to ensure product safety.
Vietnamese: Các kỹ sư thực hiện thêm nhiều thử nghiệm để đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
- English: He left early so as to avoid the morning traffic.
Vietnamese: Anh ấy rời đi sớm để tránh tình trạng ùn tắc giao thông vào buổi sáng.
- English: The teacher repeated the instructions so that every student could follow them correctly.
Vietnamese: Giáo viên nhắc lại hướng dẫn để mọi học sinh đều có thể làm theo chính xác.
Bài tập thực hành
- Complete the sentence using to, in order to or so as to: The company invested in new equipment ________ increase production efficiency.
- Complete the sentence with so that: We saved the document in multiple locations ________ nobody would lose the data.
- Rewrite the sentence using In order to: She exercised regularly to stay healthy.
- Choose the correct structure to complete the sentence: The guide spoke slowly ________ all visitors could understand the information.