Unit 33: Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to

Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng vì ba cấu trúc này có hình thức gần giống nhau nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác.

Used to diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn đúng ở hiện tại. Trong khi đó, Be used to thể hiện việc đã quen với một điều gì đó, còn Get used to nhấn mạnh quá trình dần thích nghi hoặc làm quen với hoàn cảnh mới.

Người học thường nhầm lẫn giữa ba cấu trúc này do đều xuất hiện cụm từ “used to”. Hiểu rõ Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các trải nghiệm trong quá khứ, mức độ thích nghi và sự thay đổi theo thời gian, đồng thời tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh.

Minh họa

English:
When Daniel moved to Canada, everything felt unfamiliar. He used to live in a small town where life was much quieter. After several months, he became used to the cold weather and public transportation. Now he is getting used to speaking English at work every day. His new lifestyle feels more comfortable than before.

Tiếng Việt:
Khi Daniel chuyển đến Canada, mọi thứ đều rất xa lạ. Trước đây anh ấy từng sống ở một thị trấn nhỏ nơi cuộc sống yên tĩnh hơn nhiều. Sau vài tháng, anh ấy đã quen với thời tiết lạnh và phương tiện giao thông công cộng. Hiện nay anh ấy đang dần quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày tại nơi làm việc. Cuộc sống mới của anh ấy giờ đã dễ chịu hơn trước.

Cách sử dụng

Used to + V được dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện nay không còn nữa.

Be used to + Noun/V-ing diễn tả việc ai đó đã quen với một điều gì hoặc một hoạt động.

Get used to + Noun/V-ing diễn tả quá trình dần làm quen hoặc thích nghi với điều mới.

Lưu ý:

  • Sau Used to luôn dùng động từ nguyên mẫu.
  • Sau Be used toGet used to phải dùng danh từ hoặc động từ thêm -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Lỗi thường gặp: Người học thường viết sai như “I am used to work late” thay vì “I am used to working late” hoặc nhầm giữa “used to” và “be used to” khi nói về thói quen trong quá khứ.

Cấu trúc

Cấu trúc Công thức Ý nghĩa
Used to Subject + used to + Verb Từng làm gì trong quá khứ, nay không còn.
Be used to Subject + be + used to + Noun/V-ing Đã quen với điều gì.
Get used to Subject + get + used to + Noun/V-ing Đang dần quen với điều gì.
Lưu ý Phân biệt Verb và V-ing sau từng cấu trúc. Tránh nhầm lẫn về hình thức.

Ví dụ minh họa

  1. English: My father used to ride a bicycle to work.
    Tiếng Việt: Bố tôi từng đi làm bằng xe đạp.
  2. English: Lisa is used to working under pressure.
    Tiếng Việt: Lisa đã quen với việc làm việc dưới áp lực.
  3. English: We are getting used to living in a larger city.
    Tiếng Việt: Chúng tôi đang dần quen với cuộc sống ở một thành phố lớn hơn.
  4. English: He wasn’t used to spicy food at first.
    Tiếng Việt: Ban đầu anh ấy chưa quen với đồ ăn cay.

Bài tập thực hành

  1. Choose the correct form: I ________ play basketball every weekend when I was a student. (used to / am used to)
  2. Complete the sentence: She is used to ________ (wake) up early.
  3. Choose the correct answer: They are getting used to ________ in another country. (live / living)
  4. Rewrite the sentence correctly: Tom is used to drive on the left side of the road.