Unit 48: Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Relative Clause là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học kết nối các ý trong câu một cách tự nhiên và mạch lạc hơn. Thay vì sử dụng nhiều câu ngắn rời rạc, người nói và người viết có thể bổ sung thông tin về người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian bằng mệnh đề quan hệ.

Relative Clause xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, văn bản học thuật, bài báo, hợp đồng và các kỳ thi tiếng Anh. Khi sử dụng thành thạo, bạn sẽ tạo được những câu văn phong phú, súc tích và chuyên nghiệp hơn.

Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa các đại từ quan hệ như who, which, that, whose, wherewhen, hoặc chưa phân biệt được mệnh đề xác định và không xác định.

Nắm vững Relative Clause sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu, viết luận và giao tiếp ở trình độ trung cấp đến nâng cao.

Minh họa

English:
Our university recently opened a research center that focuses on renewable energy. The scientists who work there collaborate with experts from different countries. Students whose projects receive funding can use advanced laboratories. The building, which was completed last year, has modern facilities. Many visitors enjoy the exhibitions that introduce new technologies. It has quickly become a place where innovation is encouraged every day.

Tiếng Việt:
Trường đại học của chúng tôi gần đây đã mở một trung tâm nghiên cứu chuyên về năng lượng tái tạo. Các nhà khoa học làm việc tại đó hợp tác với chuyên gia từ nhiều quốc gia khác nhau. Những sinh viên có dự án được tài trợ có thể sử dụng các phòng thí nghiệm hiện đại. Tòa nhà, được hoàn thành vào năm ngoái, có nhiều cơ sở vật chất hiện đại. Nhiều khách tham quan thích các buổi triển lãm giới thiệu công nghệ mới. Nơi đây nhanh chóng trở thành địa điểm khuyến khích sự đổi mới mỗi ngày.

Cách sử dụng

Relative Clause được dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước mà không cần tạo thêm một câu riêng.

Mệnh đề quan hệ giúp câu văn ngắn gọn, liên kết tốt hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật cũng như giao tiếp trang trọng.

Cần lựa chọn đúng đại từ quan hệ tùy theo danh từ được thay thế.

Who dùng cho người, which dùng cho vật hoặc sự việc, that có thể thay thế cho who hoặc which trong nhiều trường hợp xác định, whose chỉ sự sở hữu, where chỉ nơi chốn và when chỉ thời gian.

Người học cũng cần phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và không xác định (non-defining relative clause). Mệnh đề không xác định luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy và không sử dụng that.

Cấu trúc

Loại mệnh đề Cấu trúc
Chỉ người Noun + who/that + verb …
Chỉ vật Noun + which/that + verb …
Chỉ sở hữu Noun + whose + noun + verb …
Chỉ nơi chốn / thời gian Noun + where/when + clause

Ví dụ minh họa

Example 1
English: The engineer who designed this bridge won an international award.
Vietnamese: Người kỹ sư đã thiết kế cây cầu này đã giành một giải thưởng quốc tế.

Example 2
English: The software that we installed yesterday is working perfectly.
Vietnamese: Phần mềm mà chúng tôi cài đặt hôm qua đang hoạt động rất tốt.

Example 3
English: I visited a museum where ancient artifacts are carefully preserved.
Vietnamese: Tôi đã ghé thăm một bảo tàng nơi các hiện vật cổ được bảo quản cẩn thận.

Example 4
English: The author whose books inspire young readers will give a speech tomorrow.
Vietnamese: Tác giả có những cuốn sách truyền cảm hứng cho độc giả trẻ sẽ có bài phát biểu vào ngày mai.

Bài tập thực hành

  1. Combine the sentences using a relative clause: The woman is my supervisor. She speaks four languages.
  2. Combine the sentences using a relative clause: I bought a laptop. It has a long battery life.
  3. Complete the sentence with a suitable relative pronoun: This is the restaurant _____ we celebrated our graduation.
  4. Complete the sentence with a suitable relative pronoun: The student _____ presentation impressed the judges received a scholarship.