Unit 29: Phân biệt cách dùng Since và For

Phân biệt cách dùng Since và For là một kỹ năng quan trọng khi học tiếng Anh, đặc biệt trong thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Hai từ này đều được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau.

Since dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu, trong khi for diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua. Việc hiểu rõ Phân biệt cách dùng Since và For sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các bài kiểm tra như TOEIC hay IELTS.

Đồng thời, người học cũng sẽ tránh được những lỗi phổ biến như sử dụng sai giới từ hoặc kết hợp không đúng với mốc thời gian và khoảng thời gian.

Minh họa

English
Emily has studied Japanese since 2021. She has attended language classes for three years. Her pronunciation has improved a lot since she joined a speaking club. She has practiced every evening for several months. As a result, she has become much more confident when communicating with native speakers.

Tiếng Việt
Emily đã học tiếng Nhật từ năm 2021. Cô ấy đã tham gia các lớp học ngôn ngữ được ba năm. Phát âm của cô ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ khi tham gia câu lạc bộ nói. Cô ấy đã luyện tập mỗi buổi tối trong nhiều tháng. Nhờ vậy, cô ấy đã tự tin hơn nhiều khi giao tiếp với người bản xứ.

Cách sử dụng

Since được dùng trước một mốc thời gian xác định, chẳng hạn như một năm, một ngày, một thời điểm hoặc một sự kiện bắt đầu trong quá khứ.

Ví dụ: since 2019, since Monday, since I graduated. Ngược lại, for được dùng trước một khoảng thời gian như two hours, five years hoặc a long time.

Cả hai thường xuất hiện trong thì Hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh hành động vẫn còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

Lỗi phổ biến là dùng since three years hoặc for 2020, trong khi cách dùng đúng lần lượt phải là for three yearssince 2020.

Cấu trúc

Trường hợp Cấu trúc
Since + mốc thời gian S + have/has + V3/ed + since + time/event
For + khoảng thời gian S + have/has + V3/ed + for + period of time
Since + mệnh đề S + have/has + V3/ed + since + S + V2/ed
Câu hỏi How long + have/has + S + V3/ed?

Ví dụ minh họa

  1. English: They have worked together since 2018.
    Tiếng Việt: Họ đã làm việc cùng nhau từ năm 2018.
  2. English: I have waited here for thirty minutes.
    Tiếng Việt: Tôi đã đợi ở đây được ba mươi phút.
  3. English: My grandparents have lived in the countryside since they got married.
    Tiếng Việt: Ông bà tôi đã sống ở vùng quê từ khi kết hôn.
  4. English: She has exercised for six weeks without missing a day.
    Tiếng Việt: Cô ấy đã tập thể dục liên tục được sáu tuần mà không nghỉ ngày nào.

Bài tập thực hành

  1. Choose the correct word: We have known each other ______ 2017. (since / for)
  2. Complete the sentence: My father has worked here ______ fifteen years.
  3. Rewrite the sentence using since: I started learning French in 2022 and I still learn it now.
  4. Complete the sentence with since or for: The children have played in the park ______ two hours.