Unit 57: Phân biệt Tính từ đuôi -ed và -ing
Một trong những lỗi phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa tính từ kết thúc bằng -ed và -ing. Mặc dù hai dạng này đều được tạo từ động từ, chúng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, việc nắm vững Phân biệt Tính từ đuôi -ed và -ing là rất quan trọng để diễn đạt cảm xúc và mô tả sự vật, sự việc một cách chính xác.
Trong các bài thi tiếng Anh cũng như giao tiếp thực tế, việc sử dụng sai hai dạng tính từ này có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Khi hiểu rõ quy tắc sử dụng, người học sẽ tránh được những lỗi thường gặp, đồng thời cải thiện khả năng viết và nói một cách tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Minh họa
English
The documentary was extremely interesting, so everyone watched it until the end. Several students felt interested in the topic and asked additional questions. The lecturer presented some surprising statistics during the session. Many participants were surprised by the latest research findings. The discussion became more engaging as different opinions were shared. Everyone left the seminar feeling inspired and motivated.
Tiếng Việt
Bộ phim tài liệu rất thú vị nên mọi người xem đến hết. Nhiều sinh viên cảm thấy hứng thú với chủ đề và đặt thêm câu hỏi. Giảng viên đưa ra một số số liệu đáng ngạc nhiên trong buổi học. Nhiều người tham dự cảm thấy ngạc nhiên trước các kết quả nghiên cứu mới nhất. Cuộc thảo luận trở nên hấp dẫn hơn khi nhiều ý kiến khác nhau được chia sẻ. Mọi người rời buổi hội thảo với cảm giác được truyền cảm hứng và có thêm động lực.
Cách sử dụng
Tính từ đuôi -ed dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của con người, đôi khi cũng có thể dùng cho động vật.
Tính từ đuôi -ing dùng để mô tả người, sự vật, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm xúc đó.
Có thể ghi nhớ quy tắc đơn giản: -ed = người cảm thấy, -ing = điều gây ra cảm xúc.
Lỗi phổ biến là nói I am interesting thay vì I am interested, hoặc The lesson is interested thay vì The lesson is interesting.
Cấu trúc
| Loại tính từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adjective + -ed | Diễn tả cảm xúc của người hoặc động vật | interested, excited, amazed |
| Adjective + -ing | Mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc | interesting, exciting, amazing |
| Question | How + be + Subject + feeling? | How are you feeling? |
| Description | Subject + be + adjective (-ing) | The book is fascinating. |
Ví dụ minh họa
- English: I was disappointed because the flight was delayed.
Vietnamese: Tôi đã thất vọng vì chuyến bay bị hoãn.
- English: The science exhibition was fascinating for visitors of all ages.
Vietnamese: Triển lãm khoa học rất hấp dẫn đối với khách tham quan ở mọi lứa tuổi.
- English: She felt exhausted after completing the marathon.
Vietnamese: Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.
- English: The instructor gave an inspiring presentation about innovation.
Vietnamese: Người hướng dẫn đã có một bài thuyết trình đầy truyền cảm hứng về đổi mới.
Bài tập thực hành
- Choose the correct adjective: The lecture was (boring / bored).
- Complete the sentence: After working twelve hours, everyone felt ________.
- Rewrite the sentence using the correct -ed adjective: The movie made us surprise.
- Choose the correct adjective: I am (exciting / excited) about the upcoming conference.