Unit 47: Câu tường thuật gián tiếp (Reported Speech)
Reported Speech là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học thuật lại lời nói, ý kiến hoặc câu hỏi của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn.
Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, viết học thuật, báo cáo, kể chuyện và các kỳ thi tiếng Anh.
Khi sử dụng đúng Reported Speech, bạn có thể truyền đạt thông tin một cách tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi phải lùi thì, thay đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn. Việc nắm vững các quy tắc chuyển đổi sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến và diễn đạt chính xác hơn trong cả kỹ năng nói lẫn viết.
Đây cũng là nền tảng cần thiết để xử lý các bài đọc, bài nghe và các dạng bài ngữ pháp ở trình độ trung cấp đến nâng cao.
Minh họa
English:
Emma told her manager that she had finished the monthly report. She explained that all the data had been carefully checked before submission. Her manager replied that the report looked professional. He also said that the team would discuss it at the next meeting. Everyone agreed that the project had made excellent progress. Emma later shared that she was grateful for everyone’s support.
Tiếng Việt:
Emma nói với quản lý rằng cô đã hoàn thành báo cáo hằng tháng. Cô giải thích rằng tất cả dữ liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi nộp. Quản lý trả lời rằng bản báo cáo trông rất chuyên nghiệp. Ông cũng nói rằng cả nhóm sẽ thảo luận về nó trong cuộc họp tiếp theo. Mọi người đều đồng ý rằng dự án đã đạt được tiến triển rất tốt. Emma sau đó chia sẻ rằng cô rất biết ơn sự hỗ trợ của mọi người.
Cách sử dụng
Reported Speech được dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi, mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người khác mà không cần lặp lại chính xác từng từ.
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, người học thường phải thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh.
Việc lùi thì thường xảy ra khi động từ tường thuật ở quá khứ.
Tuy nhiên, nếu thông tin vẫn đúng ở hiện tại hoặc là sự thật hiển nhiên thì có thể không cần lùi thì.
Ngoài ra, cần lựa chọn đúng động từ tường thuật như say, tell, ask, advise, warn hoặc suggest tùy theo ý nghĩa của câu.
Lỗi phổ biến gồm quên đổi đại từ, giữ nguyên trạng từ thời gian như today, tomorrow, hoặc sử dụng sai động từ sau các câu mệnh lệnh và yêu cầu.
Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Câu khẳng định | Subject + said (that) + clause / Subject + told + object + (that) + clause |
| Câu hỏi Yes/No | Subject + asked + if/whether + clause |
| Câu hỏi Wh- | Subject + asked + Wh-word + clause |
| Mệnh lệnh / Yêu cầu | Subject + told/asked/advised + object + to-infinitive |
Ví dụ minh họa
Example 1
English: Lisa said that she had already completed the assignment.
Vietnamese: Lisa nói rằng cô ấy đã hoàn thành bài tập từ trước.
Example 2
English: The teacher asked whether the students had understood the lesson.
Vietnamese: Giáo viên hỏi liệu học sinh đã hiểu bài học hay chưa.
Example 3
English: My father told me to drive more carefully.
Vietnamese: Bố tôi bảo tôi lái xe cẩn thận hơn.
Example 4
English: They asked where the conference would be held.
Vietnamese: Họ hỏi hội nghị sẽ được tổ chức ở đâu.
Bài tập thực hành
- Rewrite the sentence in reported speech: Tom said, “I will call you this evening.”
- Rewrite the sentence in reported speech: Mary asked, “Have you finished your project?”
- Rewrite the sentence in reported speech: The coach said, “Practice every day.”
- Rewrite the sentence in reported speech: John asked, “Why are you leaving so early?”